1/ Mở đầu
Mất nước là tình trạng thường gặp trong đời sống và lâm sàng, xuất hiện khi cơ thể mất nhiều dịch hơn lượng dịch được bù vào, chẳng hạn trong sốt, tiêu chảy, nôn ói, ra mồ hôi nhiều, sốc hoặc lao động nặng trong môi trường nóng. Nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, mất nước có thể dẫn đến rối loạn điện giải, tụt huyết áp, suy thận và thậm chí đe dọa tính mạng [1]. Trong thực hành lâm sàng, bên cạnh các xét nghiệm, bác sĩ thường sử dụng những phương pháp thăm khám đơn giản để ước lượng nhanh mức độ mất nước, trong đó dấu véo da là một kỹ thuật hữu ích.
2/ Đánh giá tình trạng mất nước bằng dấu véo da
Thủ thuật véo da (skin turgor) là một phương pháp thăm khám lâm sàng đơn giản, nhanh chóng và không xâm lấn, được sử dụng để đánh giá độ đàn hồi của da và gián tiếp phản ánh tình trạng dịch của cơ thể. Thủ thuật này đặc biệt hữu ích trong việc nhận định tình trạng mất nước, nhất là trong bối cảnh cấp cứu, tuyến cơ sở hoặc những nơi hạn chế phương tiện xét nghiệm [1]. Tuy nhiên, giá trị của dấu véo da có thể thay đổi đáng kể tùy theo từng nhóm đối tượng, do sự khác biệt về sinh lý, cấu trúc da và tình trạng dinh dưỡng [2][3].
2.1 Người trưởng thành khỏe mạnh
Ở người trưởng thành khỏe mạnh, da có độ đàn hồi tốt nhờ cấu trúc collagen và elastin còn tương đối nguyên vẹn, cùng với lượng dịch ngoại bào đầy đủ. Khi véo da và thả ra, da sẽ nhanh chóng trở lại vị trí ban đầu gần như ngay lập tức [3]. Trong nhóm đối tượng này, dấu véo da có giá trị khá tốt trong việc gợi ý mất nước mức độ trung bình đến nặng. Vị trí thường được lựa chọn là mu bàn tay, mặt trước ngực hoặc vùng dưới xương đòn. Nếu da trở lại chậm, cần nghĩ đến tình trạng giảm thể tích dịch và phối hợp đánh giá với các dấu hiệu toàn thân khác.

2.2 Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, cấu trúc da mỏng, mô dưới da chưa phát triển hoàn chỉnh, đồng thời nhu cầu nước cao hơn so với người lớn. Do đó, trẻ rất dễ rơi vào tình trạng mất nước, đặc biệt trong các bệnh lý như tiêu chảy, nôn ói hoặc sốt cao [4][1]. Khi thực hiện dấu véo da ở trẻ, vị trí ưu tiên là da bụng hoặc mặt trong đùi, tránh dùng mu bàn tay vì da tại đây mỏng và dễ gây sai lệch. Dấu véo da trở lại chậm ở trẻ thường gợi ý mất nước mức độ trung bình hoặc nặng và có giá trị cao khi kết hợp với các dấu hiệu như thóp lõm, khô niêm mạc miệng và giảm lượng nước tiểu.

2.3 Người cao tuổi
Đối với người cao tuổi, dấu véo da cần được diễn giải hết sức thận trọng. Quá trình lão hóa sinh lý làm giảm collagen, elastin và độ dày của da, dẫn đến giảm đàn hồi tự nhiên ngay cả khi không có mất nước. Vì vậy, dấu véo da dương tính ở người cao tuổi có thể là dương tính giả [3]. Trong nhóm đối tượng này, nên ưu tiên véo da ở vùng dưới xương đòn hoặc mặt trước ngực thay vì mu bàn tay. Đồng thời, cần kết hợp chặt chẽ với các chỉ số khác như huyết áp, mạch, tình trạng tri giác và lượng nước tiểu để tránh đánh giá sai mức độ mất nước.
2.4 Người suy dinh dưỡng
Ở bệnh nhân suy dinh dưỡng, đặc biệt là suy dinh dưỡng protein–năng lượng, lớp mô dưới da mỏng và cấu trúc da bị thay đổi, làm giảm độ đàn hồi. Khi véo da, da có thể giữ nếp lâu dù tình trạng mất nước không rõ rệt. Do đó, dấu véo da ở nhóm đối tượng này có độ đặc hiệu thấp. Việc đánh giá mất nước cần dựa nhiều hơn vào biểu hiện toàn thân và xét nghiệm cận lâm sàng, thay vì chỉ dựa vào dấu véo da đơn độc [2][3].
2.5. Người béo phì
Lớp mỡ dưới da ở những người béo phì sẽ dày và có thể che lấp sự thay đổi về độ đàn hồi của da. Khi véo da, cảm giác đàn hồi kém, đôi khi phản ánh độ dày mô mỡ hơn là tình trạng thiếu dịch [1]. Điều này làm giảm độ nhạy của dấu véo da trong chẩn đoán mất nước. Vì vậy, ở nhóm này, dấu véo da chỉ mang tính tham khảo và cần được phối hợp với các dấu hiệu khác như nhịp tim, huyết áp và lượng nước tiểu.
6. Bệnh nhân phù hoặc mắc bệnh da mạn tính
Ở những bệnh nhân đang phù (phù tim, phù thận, phù gan) hoặc có bệnh lý da mạn tính như xơ cứng bì, viêm da mạn, dấu véo da hầu như không còn giá trị đánh giá mất nước. Phù làm da căng giả tạo, trong khi bệnh da mạn tính làm thay đổi cấu trúc đàn hồi của da. Trong các trường hợp này, không nên sử dụng dấu véo da để đánh giá tình trạng dịch, mà cần dựa vào thăm khám toàn thân và xét nghiệm.
3/ Kết luận:
Dấu véo da mang lại nhiều giá trị thực tiễn trong thăm khám, đặc biệt tại tuyến cơ sở hoặc những nơi hạn chế xét nghiệm. Phương pháp này giúp sàng lọc nhanh tình trạng mất nước, hỗ trợ đánh giá mức độ nặng – nhẹ ban đầu, theo dõi hiệu quả bù dịch trong quá trình điều trị và góp phần định hướng quyết định nhập viện hoặc xử trí cấp cứu [2],[3]. Tuy nhiên, đây chỉ là một dấu hiệu hỗ trợ và có những hạn chế nhất định. Ở người cao tuổi, da mất đàn hồi sinh lý nên có thể cho kết quả dương tính giả. Trẻ suy dinh dưỡng, người béo phì, bệnh nhân phù hoặc mắc bệnh da mạn tính cũng có thể làm sai lệch việc đánh giá [3].
Vì vậy, trong thực hành lâm sàng, không nên dựa vào dấu véo da đơn độc, mà cần phối hợp với các dấu hiệu khác như mạch, huyết áp, tình trạng niêm mạc miệng, mức độ khát nước, lượng nước tiểu, tri giác và các xét nghiệm cần thiết như điện giải, hematocrit hoặc chức năng thận [1],[4]. Khi được sử dụng đúng cách và trong bối cảnh lâm sàng phù hợp, dấu véo da vẫn là một công cụ đơn giản, nhanh chóng và hữu ích để đánh giá tình trạng mất nước và hỗ trợ ra quyết định điều trị kịp thời.
——–
Nguồn tài liệu tham khảo:
- Bộ Y tế. (2015). Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị tiêu chảy cấp ở trẻ em. Nhà xuất bản Y học.
- Bộ môn Nội – Trường Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh. (2019). Giáo trình Nội khoa. Nhà xuất bản Y học.
- Trường Đại học Y Hà Nội. (2018).Giáo trình Nhi khoa (Tập 1). Nhà xuất bản Y học.
- World Health Organization (WHO).Pocket Book of Hospital Care for Children: Guidelines for the Management of Common Childhood Illnesses. 2nd ed. Geneva: WHO; 2013.
Y khoa Diễn đàn Y khoa, y tế sức khoẻ, kiến thức lâm sàng, chẩn đoán và điều trị, phác đồ, diễn đàn y khoa, hệ sinh thái y khoa online, mới nhất và đáng tin cậy.
