Sốc phản vệ: phác đồ xử trí và những sai lầm cần tránh

5/5 - (1 bình chọn)

1. Tình huống lâm sàng: Cuộc đua với tử thần tính bằng giây

Tại phòng tiểu phẫu, một bệnh nhân nam 25 tuổi được tiêm thuốc gây tê Lidocain để khâu vết thương. Chỉ 3 phút sau, bệnh nhân đột ngột than “mệt quá, khó thở”, mặt đỏ bừng, tay gãi liên tục vùng cổ. Sinh viên thực tập loay hoay đo huyết áp thấy vẫn 110/70 mmHg nên nghĩ là do tâm lý lo sợ. Tuy nhiên, 2 phút sau, bệnh nhân tím tái, ngưng thở và mạch cảnh mất.Ban sao cua Mchau 28

Bài học xương máu: Phản vệ không chờ đợi ai. Việc chần chừ chẩn đoán chỉ vì huyết áp chưa tụt là sai lầm kinh điển dẫn đến tử vong [1].

2. Cơ chế bệnh sinh: Bão tố Cytokine và Histamin

Phản vệ là một phản ứng quá mẫn toàn thân nghiêm trọng, khởi phát nhanh và có thể tử vong.

Cơ chế: Khi dị nguyên (thuốc, thức ăn, nọc côn trùng) xâm nhập, nó kết hợp với kháng thể IgE trên bề mặt tế bào Mast và Bạch cầu ái kiềm.

Hệ quả: Sự kết hợp này kích hoạt quá trình “thoát hạt” ồ ạt, giải phóng Histamin, Tryptase và các chất trung gian hóa học vào máu.
+ Trên mạch máu: Gây dãn mạch toàn thân (tụt huyết áp) và tăng tính thấm thành mạch (thoát dịch gây phù nề, cô đặc máu).
+ Trên hô hấp: Gây co thắt cơ trơn phế quản (khò khè) và phù nề thanh quản (ngạt thở).

3. Nhận diện sớm: Đừng chờ tụt huyết áp

Sinh viên cần khắc cốt ghi tâm: Tụt huyết áp là dấu hiệu muộn. Hãy nghi ngờ phản vệ ngay khi bệnh nhân có tiền sử tiếp xúc dị nguyên và xuất hiện triệu chứng ở ít nhất 2 trong 4 cơ quan sau [1],[2]:
– Da và niêm mạc (90% trường hợp): Mề đay, phù mạch (sưng húp mắt, môi), đỏ da toàn thân, ngứa ran bàn tay/bàn chân.
– Hô hấp: Khó thở, thở rít, khàn tiếng (dấu hiệu phù thanh quản), chảy nước mũi.
– Tiêu hóa: Đau bụng quặn từng cơn, nôn mửa, tiêu chảy không tự chủ.
– Tim mạch: Nhịp tim nhanh, cảm giác hồi hộp, huyết áp tụt hoặc kẹt.
Dấu hiệu gợi ý đặc biệt: Bệnh nhân thường có “Cảm giác lo sợ chết” (Sense of impending doom) – một triệu chứng tâm thần kinh cực kỳ nhạy nhưng thường bị bỏ qua.

4. “Vũ khí” tối thượng: Tại sao phải là Adrenaline?Ban sao cua Mchau 27

Trong phản vệ, Adrenaline (Epinephrine) là thuốc duy nhất cứu mạng. Corticoid (Solu-Medrol) hay Kháng Histamin (Dimedrol) chỉ là thuốc “hạng hai”, có tác dụng chậm (sau 1-4 giờ) để ngừa tái phát, hoàn toàn vô dụng trong cấp cứu ngừng tuần hoàn.

4.1 Cơ chế tác dụng của Adrenaline

– alpha-1:Gây co mạch ngoại vi giúp chống tụt huyết áp, giảm phù nề.
– beta-1:Tăng sức co bóp cơ tim giúp duy trì cung lượng tim.
– beta-2:Gây dãn cơ trơn phế quản giúp cắt cơn khó thở.

4.2 Đường dùng

Tiêm bắp (IM) là đường dùng ưu tiên số 1 cho mọi đối tượng.
– Tại sao không tiêm dưới da? Hấp thu quá chậm khi mạch máu đang co thắt.
– Tại sao không tiêm tĩnh mạch ngay? Nguy cơ gây loạn nhịp tim (Rung thất) dẫn đến tử vong nhanh hơn nếu không có monitor theo dõi sát [3].

4.3 Vị trí tiêm

– Mặt trước bên đùi (cơ tứ đầu đùi). Đây là nơi có hệ thống mạch máu phong phú nhất, giúp thuốc vào tuần hoàn trung tâm chỉ trong vài phút.

5. Phác đồ xử trí cấp cứu (Theo Thông tư 51/BYT)

– Bước 1: Ngừng ngay tiếp xúc dị nguyên. (Rút kim truyền, gạt bỏ dị vật).
Bước 2: Tiêm Adrenaline ngay lập tức.
+ Người lớn (>30kg): Dùng 1/2 ống (0.5mg).
+ Trẻ em: Tùy cân nặng (tham khảo bảng liều), nhưng trong tình huống nguy kịch không nhớ liều, ưu tiên tiêm 1/3 – 1/2 ống tùy lứa tuổi.
+ Nhắc lại: Tiêm nhắc lại mỗi 3-5 phút nếu huyết áp và triệu chứng không cải thiện. Đừng sợ quá liều, hãy sợ không đủ liều!?
– Bước 3: Tư thế bệnh nhân (Cực kỳ quan trọng).
+ Cho bệnh nhân nằm đầu thấp, chân cao.
+ Tại sao? Khi phản vệ, máu dồn ra ngoại vi gây thiếu máu não và tim. Tư thế này giúp dồn máu về tim. Nếu bệnh nhân nôn, cho nằm nghiêng an toàn để tránh sặc phổi [4].
– Bước 4: Thở oxy và Bù dịch.
+ Thở oxy mask 6-10 lít/phút.
+ Thiết lập 2 đường truyền tĩnh mạch lớn (14G hoặc 16G). Truyền nhanh Nacl 0.9% (có thể lên tới 1-2 lít ở người lớn) để bù lại lượng dịch đã thoát ra mô kẽ.Ban sao cua Mchau 30

6. Những sai lầm “chết người” sinh viên hay mắc phải

6.1 “Hội chứng rỗng thất” (Empty Ventricle Syndrome)

Sai lầm: Cho bệnh nhân ngồi dậy hoặc đi lại khi đang khó thở/choáng.
Hậu quả: Máu không về tim kịp do dãn mạch, dẫn đến tim co bóp rỗng và ngừng đập ngay lập tức (PEA – Hoạt động điện vô mạch). Tuyệt đối bắt buộc bệnh nhân nằm tại chỗ.

6.2 Chờ đợi bác sĩ:

Quy định cho phép điều dưỡng, kỹ thuật viên, sinh viên thực tập được phép tiêm Adrenaline bắp ngay khi nghi ngờ phản vệ mà không cần y lệnh của bác sĩ. Sự chần chừ chờ y lệnh có thể đánh đổi bằng tính mạng người bệnh.

6.3 Tiêm Corticoid trước Adrenaline:

Đây là tư duy cũ kỹ sai lầm. Hãy nhớ: Adrenaline trước, mọi thứ khác tính sau.

7. Kết luận

Cấp cứu phản vệ không cần những máy móc cao siêu, nó cần sự quyết đoán dựa trên kiến thức vững chắc. Hãy nhớ trong đầu: “Phản vệ = Adrenaline tiêm bắp”. Một mũi tiêm đúng lúc, đúng vị trí của bạn chính là ranh giới giữa sự sống và cái chết của bệnh nhân.

8. Tài liệu tham khảo

[1] Bộ Y tế Việt Nam. (2017). Thông tư 51/2017/TT-BYT về Hướng dẫn phòng, chẩn đoán và xử trí phản vệ.
[2] World Allergy Organization. (2024). Anaphylaxis Guidance 2024. World Allergy Organization Journal.
[3] Resuscitation Council UK. (2025). Emergency treatment of anaphylactic reactions: Guidelines for healthcare providers.
[4] Pumphrey, R. S. (2003). Fatal posture in anaphylactic shock. Journal of Allergy and Clinical Immunology, 112(2), 451-452.

Tác giả: Lê Thị Minh Châu

Hiệu đính: Lê Thị Thảo Hiền, Nguyễn Thị Kim Phượng

Advertisement

Giới thiệu Minh Châu

Xem các bài tương tự

Anh man hinh 2026 01 08 luc 22.50.05

Tổng quan nhiễm khuẩn tiết niệu

NHIỄM KHUẨN ĐƯỜNG TIẾT NIỆU ( NKĐTN ) Bối cảnh và Gánh nặng tài chính …