Một xét nghiệm máu mới có thể dự đoán hiệu quả điều trị cho bệnh nhân ung thư vú giai đoạn tiến triển, mở ra hy vọng cho hàng triệu phụ nữ trên toàn thế giới.
Giới thiệu về bệnh ung thư vú
Ước tính có khoảng 2,3 triệu phụ nữ trên toàn thế giới được chẩn đoán mắc bệnh ung thư vú mỗi năm. Hiện nay, có nhiều phương pháp điều trị cho căn bệnh này, tuy nhiên, không phải tất cả các phương pháp đều hiệu quả đối với từng người. Một nghiên cứu mới đã giới thiệu một loại sinh thiết lỏng có thể giúp dự đoán mức độ hiệu quả của các liệu pháp nhắm mục tiêu đối với bệnh nhân ung thư vú giai đoạn tiến triển.
Khó khăn trong việc dự đoán hiệu quả điều trị
Không phải tất cả các liệu pháp đều có tác dụng với mọi bệnh nhân, vì sự thành công của điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại ung thư vú mà người bệnh mắc phải, giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe tổng quát của họ. Điều này khiến cho việc dự đoán hiệu quả của một phương pháp điều trị cụ thể trở nên khó khăn cho các bác sĩ.
Nghiên cứu về sinh thiết lỏng
Một nghiên cứu gần đây công bố trên tạp chí Clinical Cancer Research đã trình bày một sinh thiết lỏng mới có khả năng dự đoán phản ứng của bệnh nhân ung thư vú giai đoạn tiến triển đối với các liệu pháp điều trị nhắm mục tiêu. Để thực hiện nghiên cứu này, các nhà nghiên cứu đã phân tích mẫu máu của 167 người tham gia thử nghiệm plasmaMATCH nhằm tìm kiếm DNA khối u tuần hoàn (ctDNA) – những đoạn DNA rất nhỏ từ các tế bào và khối u ung thư có thể được tìm thấy trong dòng máu.
Kết quả từ nghiên cứu
Các nhà khoa học đã đo lượng ctDNA trong máu trước khi bắt đầu điều trị ung thư vú và sau 4 tuần điều trị. Trong nhóm đầu tiên, họ phát hiện những người tham gia có mức ctDNA không thể phát hiện được trong máu có kết quả điều trị tốt — ung thư của họ ở trạng thái không tiến triển trong 10,6 tháng, trong khi những người có ctDNA có thể phát hiện chỉ kéo dài được 3,5 tháng.
Trong nhóm này, 46,2% bệnh nhân có mức ctDNA thấp sau 4 tuần đã có phản ứng tích cực với điều trị, trong khi chỉ có 7,9% bệnh nhân có mức ctDNA cao phản ứng tốt với liệu pháp.
Tác động của mức ctDNA đối với bệnh nhân
Trong nhóm thứ hai, bệnh nhân có mức ctDNA thấp trước khi điều trị có liên quan đến thời gian sống không có tiến triển của ung thư vú lên đến 10,2 tháng, so với 4,4 tháng đối với những người có mức ctDNA cao. Trong cùng nhóm này, 40% bệnh nhân có mức ctDNA thấp đã phản ứng tích cực với điều trị, so với 9,7% ở nhóm có mức ctDNA cao.
Hơn nữa, trong nhóm bệnh nhân thứ hai, các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra mối tương quan giữa mức ctDNA và kết quả điều trị của bệnh nhân.
Kết luận và triển vọng tương lai
Theo Iseult Browne, một nhà nghiên cứu tại Viện Nghiên cứu Ung thư London, việc phân tích ctDNA trong mẫu máu của bệnh nhân ung thư vú giai đoạn tiến triển đã chỉ ra mối liên hệ rõ ràng giữa mức độ ctDNA và phản ứng của bệnh nhân đối với liệu pháp điều trị. “Bệnh nhân có ctDNA thấp hoặc không thể phát hiện được thường có kết quả tốt hơn, bao gồm cả thời gian sống không tiến triển lâu hơn và tỷ lệ phản ứng cao hơn,” cô cho biết.
Các bác sĩ như Richard Reitherman và Richard Zelkowitz đều đánh giá cao nghiên cứu này, cho rằng nó giúp phát hiện sớm những bệnh nhân đáp ứng tốt với điều trị và điều chỉnh kế hoạch điều trị kịp thời. Điều này không chỉ có thể cải thiện kết quả điều trị mà còn mang lại hy vọng cho bệnh nhân ung thư vú đang phải đối mặt với bệnh tình tiến triển.
Kết luận
Bài viết này đã làm sáng tỏ những tiến bộ quan trọng trong nghiên cứu về ung thư vú, đặc biệt là việc phát triển xét nghiệm sinh thiết lỏng (liquid biopsy) giúp dự đoán khả năng đáp ứng của bệnh nhân với các liệu pháp điều trị. Điều này có ý nghĩa vô cùng lớn đối với y tế và sức khỏe tại Việt Nam, nơi mà ung thư vú đang ngày càng trở thành một vấn đề sức khỏe công cộng nghiêm trọng.
Việc áp dụng công nghệ xét nghiệm mới này không chỉ giúp bác sĩ có thể theo dõi hiệu quả điều trị một cách chính xác hơn, mà còn tạo cơ hội cho việc cá nhân hóa phương pháp điều trị, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và tỷ lệ sống sót của bệnh nhân. Hơn nữa, điều này cũng có thể giảm thiểu chi phí y tế bằng cách ngăn chặn những phương pháp điều trị không hiệu quả.
Chúng ta cần tiếp tục nghiên cứu và triển khai các phương pháp xét nghiệm tiên tiến này tại Việt Nam, nhằm tạo điều kiện cho bệnh nhân ung thư vú nhận được sự chăm sóc tốt nhất và kịp thời. Điều này không chỉ mang lại hy vọng cho bệnh nhân mà còn góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng và giảm bớt gánh nặng cho hệ thống y tế quốc gia.
Hỏi đáp về nội dung bài này
Câu hỏi 1: Có bao nhiêu phụ nữ trên thế giới được chẩn đoán mắc bệnh ung thư vú mỗi năm?
Ước tính có khoảng 2.3 triệu phụ nữ trên toàn thế giới nhận được chẩn đoán mắc bệnh ung thư vú mỗi năm.
Câu hỏi 2: Hiện tại có những phương pháp điều trị nào cho bệnh ung thư vú?
Có nhiều phương pháp điều trị khác nhau cho bệnh ung thư vú; tuy nhiên, không phải tất cả các phương pháp đều hiệu quả với mọi người.
Câu hỏi 3: Nghiên cứu mới nào có thể dự đoán kết quả điều trị cho bệnh nhân ung thư vú?
Một nghiên cứu mới giới thiệu một xét nghiệm sinh thiết lỏng có thể giúp dự đoán cách mà bệnh nhân ung thư vú giai đoạn tiến triển sẽ phản ứng với các liệu pháp điều trị nhắm mục tiêu.
Câu hỏi 4: Tại sao việc dự đoán hiệu quả điều trị cho bệnh nhân ung thư vú lại khó khăn?
Việc dự đoán hiệu quả điều trị cho bệnh nhân ung thư vú khó khăn vì nhiều yếu tố, bao gồm loại ung thư vú mà người bệnh mắc phải, giai đoạn ung thư vú và tình trạng sức khỏe tổng thể của họ.
Câu hỏi 5: Những phát hiện nào từ nghiên cứu về ctDNA có thể cải thiện điều trị ung thư vú?
Nghiên cứu chỉ ra rằng việc phân tích ctDNA trong mẫu máu cho thấy mối liên hệ rõ ràng giữa mức độ ctDNA và cách mà bệnh nhân phản ứng với liệu pháp điều trị, giúp xác định những bệnh nhân có thể đáp ứng tốt và những bệnh nhân không đáp ứng tốt với điều trị.
Nguồn thông tin được tham khảo từ trang web: medicalnewstoday, Blood test may predict which treatment will work best
Nội dung được biên tập, sáng tạo thêm bởi: Ban biên tập Y khoa
Vui lòng không reup bài khi chưa được cho phép!
Y khoa Diễn đàn Y khoa, y tế sức khoẻ, kiến thức lâm sàng, chẩn đoán và điều trị, phác đồ, diễn đàn y khoa, hệ sinh thái y khoa online, mới nhất và đáng tin cậy.
