Biểu đồ chuyển dạ: bản đồ chiến thuật cho cuộc vượt cạn an toàn

Rate this post

Biểu đồ chuyển dạ (Partograph) không chỉ là một tờ giấy ghi chép, mà là một công cụ khoa học giúp nhân viên y tế giám sát diễn tiến của cuộc đẻ, từ đó đưa ra quyết định can thiệp đúng lúc, giảm thiểu tai biến cho cả mẹ và thai nhi.


1. Đại cương và nguyên lý cốt lõi

1.1. Tác dụng thần kỳ của Biểu đồ chuyển dạ

  • Can thiệp đúng lúc: Nhận biết ngay khi chuyển dạ có dấu hiệu đình trệ để kết thúc cuộc đẻ kịp thời.
  • Tuyến cơ sở: Là căn cứ khoa học để quyết định chuyển tuyến an toàn, tránh để quá muộn.
  • Mục tiêu tối thượng: Hạ thấp tỷ lệ tử vong và biến chứng cho sản phụ và trẻ sơ sinh.

1.2. 9 trường hợp KHÔNG ghi biểu đồ chuyển dạ

Đây là những trường hợp nguy cơ cao, cần can thiệp đặc biệt hoặc mổ lấy thai, không theo dõi đẻ thường quy bằng biểu đồ:

  1. Suy thai.
  2. Sản phụ có vết mổ cũ ở tử cung.
  3. Ngôi thai bất thường (ngôi ngang, ngôi ngược…).
  4. Chảy máu trước đẻ.
  5. Thiếu máu nặng.
  6. Tiền sản giật nặng hoặc sản giật.
  7. Chuyển dạ tắc nghẽn rõ rệt.
  8. Chuyển dạ đẻ cực non.
  9. Đa thai.

1.3. 5 Nguyên lý “Vàng”

  1. Pha tiềm ẩn: Không được kéo dài quá 8 giờ.
  2. Khởi điểm pha tích cực: Bắt đầu khi cổ tử cung (CTC) mở 3cm và tử cung co bóp bình thường.
  3. Tốc độ mở CTC: Trong pha tích cực, vận tốc mở không được thấp hơn 1cm/h (V mở >=>= 1cm/h).
  4. Hạn chế thăm khám: Không khám âm đạo quá thường xuyên; đảm bảo vô khuẩn tuyệt đối.
  5. Tính quy chuẩn: Luôn sử dụng mẫu biểu đồ in sẵn theo quy định của Bộ Y tế.

2. Nội dung chi tiết của biểu đồ chuyển dạ

Một biểu đồ hoàn chỉnh bao gồm 3 thành phần chính:

2.1. Tình trạng thai

  • Nhịp tim thai: Bình thường từ 120 – 160 lần/phút. Ghi bằng dấu chấm (.).
  • Màng ối và nước ối: Ghi nhận tình trạng còn/vỡ và màu sắc nước ối.
  • Độ chồng khớp sọ: Đánh giá sự uốn khuôn của đầu thai nhi khi đi qua tiểu khung.

2.2. Diễn tiến cuộc chuyển dạ

Đây là phần trọng tâm của biểu đồ:

  • Đồ thị mở CTC (Chữ X):
image 11 edited
  • Pha tiềm tàng: Từ lúc bắt đầu đến khi mở 3cm (0 – 8 giờ).
  • Pha tích cực: Từ 3cm đến khi mở hết.
  • Đường báo động: Kéo dài từ 8 đến 15 giờ.
  • Đường hành động: Song song và cách đường báo động 4 giờ.
  • Độ lọt của đầu (Chữ O): Đường biểu diễn đi xuống dần. Đánh giá bằng cách nắn đầu thai qua thành bụng.
  • Cơn co tử cung: Đánh giá cường độ, tần số (số cơn co trong 10 phút) và thời gian co.

2.3. Tình trạng mẹ

  • Theo dõi Mạch (dấu .), Huyết áp (mũi tên lên/xuống), Nhiệt độ (4h/lần).
  • Nước tiểu: Thể tích, Protein, Aceton.
  • Thuốc và dịch truyền: Đặc biệt là chế độ sử dụng Oxytocin nếu có.

3. Nhận biết bình thường và bất thường

Đặc điểmChuyển dạ Bình thườngChuyển dạ Bất thường
Pha tiềm tàng<= 8 giờ> 8 giờ (Nguy cơ chuyển dạ kéo dài)
Pha tích cựcĐồ thị không cắt đường báo độngĐồ thị chạm hoặc vượt quá đường báo động
Xử tríTiếp tục theo dõiChuyển tuyến hoặc bấm ối, điều chỉnh cơn co

Xử trí khi đồ thị cắt đường hành động (Pha tích cực):

  • Tuyến cơ sở: Chuyển tuyến ngay (Trừ khi CTC đã mở hết và đầu đã lọt thấp).
  • Bệnh viện: Tìm nguyên nhân (Cơn co yếu, bất tương xứng đầu – chậu). Tiến hành bấm ối, truyền Oxytocin nếu không có chống chỉ định. Nếu thất bại => Chấm dứt chuyển dạ (Mổ lấy thai).

4. Hướng dẫn cách ghi chính xác

Để biểu đồ có giá trị pháp lý và chuyên môn, cần tuân thủ các ký hiệu:

image 14
  • Xác định chuyển dạ thực sự: Cơn co tần số 2, mỗi cơn kéo dài ít nhất 20 giây.
  • Giờ giấc: Làm tròn số giờ vào viện (Ví dụ: 5h25 => 5h; 5h32 => 6h).
  • Độ lọt (Ngôi thai): Ghi chữ O theo quy tắc 5 ngón tay:
    • 5: Cao; 4: Chúc; 3: Chặt; 2: Lọt cao; 1: Lọt vừa; 0: Lọt thấp.
  • Tình trạng ối:
    • C: Ối còn; D: Ối dẹt; P: Ối phồng.
    • T: Ối vỡ, nước trong; M: Ối vỡ, nước có màu (phân su…).
  • Chồng khớp sọ:
    • 0: Đường khớp dễ nhận thấy.
    • +: Hai xương đỉnh sát nhau.
    • ++: Hai xương chờm lên nhau rõ rệt.

💡 “Pro-Tips” cho bác sĩ lâm sàng

  1. Quy tắc 4 giờ: Khoảng cách giữa đường báo động và hành động là “thời gian dự trữ”. Đừng đợi đến khi cắt đường hành động mới chuẩn bị, hãy lên phương án ngay khi đồ thị chạm đường báo động.
  2. Cảnh giác với nước ối màu phân su: Đây là dấu hiệu nghi ngờ suy thai, cần đánh giá lại nhịp tim thai ngay lập tức.
  3. Đừng quên đường huyết và nước tiểu: Một sản phụ kiệt sức hoặc mất nước sẽ làm cơn co tử cung yếu đi, dẫn đến chuyển dạ đình trệ giả tạo.

“Biểu đồ chuyển dạ là ngôn ngữ chung của các nhà sản khoa. Ghi chép đúng là cứu sống hai cuộc đời.”


Tài liệu tham khảo:

Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản – Bộ Y tế.

Advertisement

Giới thiệu Phương Thảo

Xem các bài tương tự

MLYK Y khoa bo tui 11

Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm (CVC): “đường cao tốc” sinh t.ử và lời n.g.u.y.ề.n của sợi guidewire

​1. Tình huống lâm sàng: Khi những nhánh sông cạn kiệt ​Một bệnh nhân nữ …