Băng huyết sau sinh: chiến lược tiếp cận theo quy tắc “4T”

5/5 - (1 bình chọn)

Băng huyết sau sinh (Postpartum Hemorrhage – PPH) vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mẹ trên toàn cầu. Việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ và xử trí quyết đoán theo phác đồ là chìa khóa để thay đổi tiên lượng bệnh nhân.


1. Định nghĩa và phân loại

Theo truyền thống, băng huyết sau sinh được định nghĩa là sự mất máu trên 500ml sau sinh ngả âm đạo hoặc trên 1000ml sau mổ lấy thai.

Tuy nhiên, định nghĩa lâm sàng hiện đại nhấn mạnh vào:

  • Bất kỳ sự mất máu nào dẫn đến huyết động không ổn định (mạch nhanh, huyết áp tụt, thiểu niệu).
  • PPH sớm: Xảy ra trong vòng 24 giờ đầu sau sinh (thường gặp nhất và nguy hiểm nhất).
  • PPH muộn: Xảy ra từ sau 24 giờ đến 6 tuần sau sinh.

2. Cơ chế bệnh sinh: quy tắc”4T”

Để xử trí hiệu quả, bác sĩ lâm sàng cần nhanh chóng xác định nguyên nhân dựa trên 4 nhóm cơ chế chính (4Ts):

2.1. Tone (Đờ tử cung) – Chiếm 70-80%

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Bình thường, sau khi rau bong, các sợi cơ tử cung co thắt lại tạo thành các “lớp thắt sống” bao quanh mạch máu để cầm máu. Khi tử cung mất trương lực (đờ), quá trình này thất bại.

  • Yếu tố nguy cơ: Tử cung quá căng (đa thai, đa ối), chuyển dạ kéo dài, nhiễm trùng ối, hoặc sử dụng thuốc giãn cơ tử cung.

2.2. Tissue (Sót rau, màng rau) – Chiếm 10%

Việc sót lại một phần bánh rau hoặc màng rau ngăn cản tử cung co hồi hoàn toàn.

  • Biểu hiện: Tử cung có thể co hồi kém hoặc co hồi tốt nhưng máu vẫn rỉ rả, kiểm tra bánh rau thấy thiếu hụt.

2.3. Trauma (Chấn thương đường sinh dục) – Chiếm 20%

Bao gồm rách tầng sinh môn, âm đạo, cổ tử cung, vỡ tử cung hoặc lộn tử cung.

  • Gợi ý lâm sàng: Máu chảy ra là máu đỏ tươi, chảy liên tục mặc dù tử cung vẫn co hồi rất tốt.

2.4. Thrombin (Rối loạn đông máu) – Chiếm <1%

Các rối loạn đông máu bẩm sinh hoặc mắc phải (như DIC do rau bong non, tắc mạch ối, tiền sản giật nặng).


3. Chẩn đoán và đánh giá mức độ mất máu

Chẩn đoán PPH thường dựa vào quan sát lâm sàng, nhưng ước tính bằng mắt thường thường thấp hơn thực tế 30-50%.

  • Chỉ số Sốc (Shock Index – SI): Là công cụ nhạy bén để đánh giá tình trạng huyết động
qs
image 4
  • Triệu chứng kèm theo: Da xanh niêm nhợt, vã mồ hôi, vật vã, lờ đờ, tử cung mềm nhão (trong đờ tử cung).

4. PHÁC ĐỒ XỬ TRÍ CẤP CỨU

Nguyên tắc: Hồi sức nội khoa song song với xử trí nguyên nhân.

Bước 1: Hồi sức cơ bản (ABC)

  • Thông đường thở, thở Oxy mask 8-10 lít/phút.
  • Thiết lập 2 đường truyền tĩnh mạch lớn (kim 14G hoặc 16G).
  • Bù dịch nhanh (Lactate Ringer hoặc NaCl 0.9%) và xét nghiệm máu cấp cứu (nhóm máu, đông máu toàn bộ).

Bước 2: Xử trí tại chỗ và Thuốc co hồi tử cung

  • Xoa đáy tử cung: Thực hiện liên tục để kích thích cơ tử cung co bóp.
  • Thuốc (Uterotonics):
    • Oxytocin: 5-10 IU tiêm bắp hoặc pha truyền tĩnh mạch (lựa chọn hàng đầu).
    • Ergometrine: Tiêm bắp (tránh dùng nếu bệnh nhân cao huyết áp).
    • Misoprostol: 400-800 mcg đặt trực tràng hoặc ngậm dưới lưỡi.

Bước 3: Can thiệp thủ thuật và Ngoại khoa

Nếu thuốc không hiệu quả:

  1. Chèn bóng Bakri (Balloon Tamponade): Tạo áp lực từ bên trong buồng tử cung để cầm máu.
  2. Thắt động mạch tử cung hoặc động mạch hạ vị.
  3. Khâu mũi B-Lynch: Kỹ thuật khâu ép tử cung đặc hiệu trong PPH.
  4. Cắt tử cung cấp cứu: Là lựa chọn cuối cùng để bảo toàn tính mạng người mẹ khi các biện pháp khác thất bại.

5. Thông điệp cần nhớ

  1. Dự phòng là quan trọng nhất: Quản lý tích cực giai đoạn 3 của cuộc chuyển dạ (tiêm Oxytocin ngay sau khi sổ vai thai nhi).
  2. Ước lượng máu mất: Luôn cảnh giác và không nên đợi đến khi huyết áp tụt mới bắt đầu hồi sức.
  3. Hội chẩn sớm: PPH là một cấp cứu đa chuyên khoa (Sản khoa, Gây mê hồi sức, Huyết học).

Tài liệu tham khảo:

  1. World Health Organization. (2012). WHO recommendations for the prevention and treatment of postpartum haemorrhage. https://www.who.int/publications/i/item/9789241548502
  2. American College of Obstetricians and Gynecologists. (2017). Practice bulletin no. 183: Postpartum hemorrhage. Obstetrics & Gynecology, 130(4), e168–e186. https://doi.org/10.1097/AOG.0000000000002351
  3. Bệnh viện Từ Dũ. (2019). Phác đồ điều trị sản phụ khoa. Nhà xuất bản Y học.
Advertisement

Giới thiệu Phương Thảo

Xem các bài tương tự

unnamed 4

Toan kiềm lâm sàng: quy trình tiếp cận và phân tích khí máu động mạch

Phân tích khí máu động mạch (ABG) là một kỹ năng thiết yếu nhưng thường …