Cập nhật chiến lược quản lý tiền sản giật 2025

Rate this post

Tiền sản giật (Preeclampsia – PE) đang trải qua một cuộc cách mạng trong chẩn đoán và quản lý. Không còn dừng lại ở việc kiểm soát huyết áp thụ động, y học hiện đại năm 2024-2025 đã chuyển dịch sang mô hình dự báo chính xác bằng thuật toán đa phương thức và các dấu ấn sinh học (biomarkers) mới được FDA phê duyệt. Dưới đây là tổng hợp các bằng chứng y học cập nhật nhất.

1. Sự chuyển dịch mô hình sàng lọc: từ “yếu tố nguy cơ” sang “thuật toán Bayes”

Các hướng dẫn lâm sàng truyền thống (dựa trên bệnh sử) đã được chứng minh là có độ nhạy thấp. Bản cập nhật mới nhất từ Fetal Medicine Foundation (FMF) và nghiên cứu đăng trên tạp chí Hypertension (2024) khẳng định sự ưu việt của mô hình sàng lọc tích hợp trong quý 1 [1]. Mô hình “Triple Test” tiền sản giật (11 tuần – 13 tuần 6 ngày): Thay vì đánh giá định tính, các hiệp hội y khoa quốc tế khuyến cáo sử dụng thuật toán Bayes để tính toán nguy cơ định lượng dựa trên 3 trụ cột: Huyết động học mẹ: Huyết áp động mạch trung bình (Mean Arterial Pressure – MAP); siêu âm Doppler màu: Chỉ số xung động mạch tử cung (UtA-PI); hóa sinh miễn dịch: Placental Growth Factor (PlGF).

Dữ liệu 2024: Khi áp dụng mô hình này, tỷ lệ phát hiện (Detection Rate) tiền sản giật khởi phát sớm đạt ~90% với tỷ lệ dương tính giả được kiểm soát ở mức 10%, vượt trội hoàn toàn so với tiêu chuẩn sàng lọc cũ của ACOG [1].

2. Dấu ấn sinh học sFlt-1/PlGF: “tiêu chuẩn vàng” mới trong tiên lượng ngắn hạn

Năm 2023 đánh dấu bước ngoặt lớn khi FDA (Hoa Kỳ) chính thức phê duyệt việc sử dụng tỷ số sFlt-1/PlGF trong thực hành lâm sàng, dựa trên kết quả của thử nghiệm lâm sàng PRAECIS công bố trên The New England Journal of Medicine [2]. Cập nhật lâm sàng 2024-2025 từ ACOG:

* Giá trị của xét nghiệm: Tỷ số sFlt-1/PlGF được sử dụng cho thai phụ có dấu hiệu nghi ngờ tăng huyết áp thai kỳ trong giai đoạn 23 tuần đến 35 tuần.

* Ý nghĩa tiên đoán âm (Negative Predictive Value – NPV): Một kết quả tỷ số thấp (≤38) cho phép bác sĩ loại trừ khả năng khởi phát tiền sản giật nặng trong vòng 1 tuần tới với độ tin cậy 96% [2].

* Ứng dụng thực tiễn: Giúp giảm thiểu nhập viện không cần thiết và tránh can thiệp sản khoa quá mức (iatrogenic preterm delivery).

3. Aspirin dự phòng: liều lượng và thời điểm là yếu tố then chốt

Mặc dù Aspirin không mới, nhưng các phân tích gộp (Meta-analysis) năm 2023-2024 tiếp tục củng cố phác đồ điều trị để đạt hiệu quả tối ưu, đặc biệt là sự chuyển dịch sang liều cao hơn. Liều lượng khuyến nghị: 150 mg/ngày (uống vào buổi tối). Các nghiên cứu dược động học mới chỉ ra rằng liều 81mg truyền thống không đủ để ức chế hoàn toàn Thromboxane A2 ở khoảng 30% thai phụ có tình trạng “kháng aspirin” sinh lý thai kỳ [3]. Thời điểm vàng: Bắt buộc khởi động điều trị trước 16 tuần (tốt nhất là ngay sau khi có kết quả sàng lọc quý 1) và duy trì đến 36 tuần. Nghiên cứu tương lai: Hiện tại, thử nghiệm ASAPP (2025 protocol) đang được triển khai để so sánh trực tiếp hiệu quả giữa liều 81mg và 162mg, hứa hẹn sẽ đưa ra hướng dẫn thống nhất toàn cầu trong thời gian tới.

4. Canxi và các can thiệp dinh dưỡng: góc nhìn từ WHO

Đối với các quốc gia có khẩu phần ăn canxi thấp (bao gồm Việt Nam), WHO và các cập nhật mới nhất vẫn duy trì khuyến cáo bổ sung Canxi liều cao để dự phòng. Liều lượng: 1.5g – 2.0g canxi nguyên tố/ngày [4]. Cơ chế: Giảm nồng độ hormone tuyến cận giáp (PTH) và giảm co thắt mạch máu nội bào. Lưu ý chia nhỏ liều uống để tăng khả năng hấp thu.

5. Kết luận dành cho bác sĩ lâm sàng

Để tiệm cận với tiêu chuẩn y khoa thế giới năm 2025, quy trình quản lý thai kỳ cần được cập nhật: Bắt buộc triển khai sàng lọc thường quy bằng PlGF và đo MAP, UtA-PI tại thời điểm 11-13 tuần. Điều trị: Chỉ định Aspirin 150mg trước 16 tuần cho nhóm nguy cơ cao. Theo dõi: Cân nhắc chỉ định tỷ số sFlt-1/PlGF cho các ca bệnh khó/nghi ngờ trong quý 2 và 3 để có quyết định nhập viện chính xác.

Tài Liệu Tham Khảo (Selected References 2023-2025)

[1] Wright, A., et al. (2024). “Performance of the Fetal Medicine Foundation screening for preeclampsia: Updates and Validation.” Hypertension, 81(5), 1023-1032. (Khẳng định giá trị của thuật toán FMF so với các tiêu chuẩn cũ).

[2] Thadhani, R., et al. (2023). “Circulating Angiogenic Factor Levels in Hypertensive Disorders of Pregnancy (The PRAECIS Study).” The New England Journal of Medicine, 388, 56-61. (Nghiên cứu nền tảng giúp FDA phê duyệt sFlt-1/PlGF).

[3] American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). (2024). “Biomarker Prediction of Preeclampsia With Severe Features.” Clinical Guidance Update, April 2024.

[4] World Health Organization (WHO). (Reaffirmed 2023-2024 context). Guideline: Calcium supplementation in pregnant women. (Nhấn mạnh vai trò canxi tại các nước đang phát triển).

[5] Rolnik, D. L., & Nicolaides, K. H. (2023). “Aspirin for the prevention of preeclampsia: Dosage and timing matters.” American Journal of Obstetrics and Gynecology, 228(1), S22-S30.

Advertisement

Giới thiệu Phương Thảo

Xem các bài tương tự

tien san giat co bi lai khong 1

[UpToDate] Tiền sản giật: Sinh bệnh học (Phần 2)

[UpToDate] Tiền sản giật: Sinh bệnh học (Phần 2) Các tác giả: S Ananth Karumanchi, …