1/ Mở đầu
Kiểm soát huyết áp và tình trạng quá tải dịch được xem là trụ cột trong điều trị bệnh thận mạn vì hai yếu tố này liên quan chặt chẽ đến cơ chế tiến triển bệnh cũng như nguy cơ biến chứng tim mạch lâu dài [3][4]. Khi số lượng nephron chức năng giảm dần, khả năng bài tiết natri và nước của thận suy yếu, khiến thể tích dịch ngoại bào tăng lên. Sự gia tăng thể tích tuần hoàn làm tăng áp lực lên thành mạch, kích hoạt nhiều cơ chế nội tiết như hệ renin–angiotensin–aldosterone và hệ thần kinh giao cảm, từ đó làm huyết áp tăng cao và gây thêm tổn thương vi mạch cầu thận [3]. Chính vòng xoắn bệnh lý này khiến bệnh nhân vừa dễ bị tăng huyết áp kháng trị, vừa dễ rơi vào tình trạng phù và quá tải dịch kéo dài.

Ở góc độ sinh lý bệnh, tăng huyết áp trong bệnh thận không chỉ đơn thuần do co mạch mà còn do giữ muối nước mạn tính. Khi natri tích tụ trong cơ thể, nước sẽ đi kèm theo cơ chế thẩm thấu, làm tăng thể tích máu lưu hành [1][3]. Điều này khiến áp lực thủy tĩnh trong mao mạch tăng lên, dẫn đến phù ngoại biên ở chân, mí mắt hoặc phù toàn thân. Ngoài ra, áp lực trong hệ tĩnh mạch phổi tăng có thể gây khó thở, đặc biệt khi nằm, và là dấu hiệu cảnh báo tình trạng quá tải dịch nặng. Nhiều bệnh nhân đến khám vì huyết áp khó kiểm soát nhưng nguyên nhân thực sự lại nằm ở việc chưa hạn chế natri hoặc chưa kiểm soát tốt lượng dịch đưa vào cơ thể mỗi ngày [2].
2/ Kiểm soát huyết áp và quá tải dịch ở bệnh thận
2.1. Điều chỉnh lối sống và theo dõi hằng ngày.
Kiểm soát huyết áp và quá tải dịch ở bệnh thận mạn cần bắt đầu từ những thay đổi trong sinh hoạt hằng ngày. Chế độ ăn giảm muối giúp hạn chế giữ nước, từ đó giảm áp lực lên tim và mạch máu, đồng thời làm tăng hiệu quả của thuốc hạ áp [3][4]. Lượng nước uống cũng cần được điều chỉnh theo tình trạng từng người, dựa trên lượng nước tiểu còn lại và mức độ phù. Bên cạnh đó, việc tự đo huyết áp tại nhà, theo dõi cân nặng mỗi ngày và duy trì vận động thể lực phù hợp giúp phát hiện sớm dấu hiệu dư dịch hoặc huyết áp tăng, từ đó có thể điều chỉnh kịp thời trước khi xảy ra biến chứng [1].

2.2. Giáo dục bệnh nhân và thay đổi thói quen sinh hoạt lâu dài.
Một yếu tố quan trọng khác là giáo dục người bệnh hiểu rõ vai trò của việc ăn nhạt, hạn chế nước và tuân thủ hướng dẫn điều trị. Khi hiểu được cơ chế bệnh, bệnh nhân sẽ chủ động hơn trong việc tự chăm sóc, từ việc lựa chọn thực phẩm ít muối, tránh đồ chế biến sẵn cho đến duy trì giấc ngủ và giảm căng thẳng [2]. Những thay đổi nhỏ nhưng duy trì lâu dài có thể giúp huyết áp ổn định hơn và hạn chế tình trạng giữ dịch kéo dài.
2.3. Điều trị nội khoa và dinh dưỡng.
Trong điều trị bằng thuốc, lợi tiểu thường được sử dụng để giúp cơ thể thải bớt muối và nước, giảm phù và giảm áp lực trong lòng mạch. Khi lượng dịch được kiểm soát tốt, huyết áp cũng trở nên ổn định hơn. Song song đó, các thuốc ức chế hệ renin–angiotensin như ACEi hoặc ARB vừa giúp hạ huyết áp vừa bảo vệ cầu thận khỏi tổn thương tiến triển. Việc kiểm soát chế độ dinh dưỡng, đặc biệt là cân bằng điện giải như kali và phospho, cũng góp phần duy trì huyết áp ổn định và giảm nguy cơ biến chứng chuyển hóa [3][5]. Phác đồ điều trị cần được cá thể hóa theo mức độ suy thận và bệnh lý đi kèm của từng người.

2.4. Theo dõi xét nghiệm định kỳ và đánh giá chức năng thận.
Ngoài triệu chứng lâm sàng, các xét nghiệm máu và nước tiểu đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả kiểm soát huyết áp và dịch [1]. Theo dõi creatinine, điện giải, protein niệu hay mức lọc cầu thận giúp bác sĩ phát hiện sớm dấu hiệu bệnh tiến triển hoặc tác dụng phụ của thuốc. Nhờ theo dõi định kỳ, kế hoạch điều trị có thể được điều chỉnh kịp thời, tránh tình trạng quá tải dịch âm thầm hoặc tăng huyết áp kéo dài mà người bệnh không nhận ra [5].
2.5. Giai đoạn cuối bệnh thận.
Trọng lượng khô là mức cân nặng của bệnh nhân (thường trong lọc máu) khi cơ thể không còn dư dịch, huyết áp ổn định và không có dấu hiệu phù hay tụt huyết áp [4]. Đây là mốc quan trọng để bác sĩ điều chỉnh lượng dịch cần rút nhằm kiểm soát quá tải dịch hiệu quả.
Khi bệnh thận tiến triển nặng, thận gần như không còn khả năng tự đào thải dịch, các phương pháp thay thế thận như lọc máu chu kỳ hoặc thẩm phân phúc mạc trở thành biện pháp chính để kiểm soát dịch. Khái niệm “trọng lượng khô” rất quan trọng vì giúp xác định mức cân nặng lý tưởng khi cơ thể không còn dư nước nhưng vẫn ổn định huyết động [4]. Nếu rút dịch chưa đủ, bệnh nhân vẫn phù và huyết áp cao; nếu rút quá mức lại dễ bị tụt huyết áp hoặc chuột rút. Do đó, việc theo dõi cân nặng, triệu chứng phù và huyết áp tại nhà giúp tối ưu hóa kế hoạch lọc máu và nâng cao hiệu quả điều trị.
2.6. Phòng ngừa biến chứng tim mạch.
Kiểm soát huyết áp và cân bằng dịch không chỉ giúp giảm phù hay khó thở trước mắt mà còn hướng đến mục tiêu lâu dài là giảm nguy cơ suy tim, đột quỵ và nhồi máu cơ tim – những biến chứng thường gặp ở bệnh nhân thận mạn [3][5]. Sự phối hợp giữa thay đổi lối sống, tuân thủ thuốc, theo dõi tại nhà và tái khám định kỳ giúp huyết áp ổn định hơn, làm chậm tiến triển của bệnh và cải thiện chất lượng sống lâu dài cho người bệnh.
3/ Kết luận
Tóm lại, kiểm soát huyết áp và quá tải dịch là yếu tố then chốt quyết định tiên lượng ở người bệnh thận mạn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa thay đổi lối sống, điều trị nội khoa và theo dõi lâu dài. Việc ăn nhạt, kiểm soát lượng nước uống, tuân thủ thuốc và theo dõi huyết áp – cân nặng thường xuyên giúp hạn chế tình trạng giữ dịch, giảm gánh nặng cho tim mạch và làm chậm tiến triển suy thận. Ở giai đoạn muộn, các phương pháp thay thế thận cùng với việc xác định đúng trọng lượng khô đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định huyết động. Khi được quản lý toàn diện và cá thể hóa, người bệnh không chỉ cải thiện triệu chứng mà còn giảm nguy cơ biến chứng tim mạch và nâng cao chất lượng cuộc sống về lâu dài.
——–
Nguồn tài liệu tham khảo:
1. Bộ Y tế Việt Nam. (2020). Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh thận mạn. Nhà xuất bản Y học.
2. Bệnh viện Bạch Mai – Trung tâm Thận Tiết niệu. (2022). Bệnh thận mạn và kiểm soát huyết áp ở người bệnh. Tài liệu giáo dục sức khỏe bệnh nhân.
3. Kidney Disease: Improving Global Outcomes (KDIGO) Blood Pressure Work Group. (2021). KDIGO 2021 clinical practice guideline for the management of blood pressure in chronic kidney disease. Kidney International, 99(3S), S1–S87.
4. Tomson, C. R. V., Cheung, A. K., Mann, J. F. E., et al. (2021). Management of blood pressure in patients with chronic kidney disease not receiving dialysis: Synopsis of the 2021 KDIGO guideline. Annals of Internal Medicine, 174(9), 1270–1281.
5. Cheung, A. K., Chang, T. I., Cushman, W. C., et al. (2021). Executive summary of the KDIGO 2021 clinical practice guideline for blood pressure in CKD. Kidney International, 99(3), 559–569
Y khoa Diễn đàn Y khoa, y tế sức khoẻ, kiến thức lâm sàng, chẩn đoán và điều trị, phác đồ, diễn đàn y khoa, hệ sinh thái y khoa online, mới nhất và đáng tin cậy.
