Sốc nhiễm khuẩn (Septic Shock) là một cấp cứu y khoa nội khoa nghiêm trọng với tỷ lệ tử vong cao. Hướng dẫn trong bài viết này như một công cụ “bỏ túi” nhanh gọn, hệ thống, hỗ trợ bác sĩ lâm sàng đưa ra các quyết định can thiệp chính xác trong giai đoạn 2025-2026, dựa trên các cập nhật mới nhất từ “Surviving Sepsis Campaign” và các chất chỉ điểm sinh học thế hệ mới.
Định nghĩa: Sốc nhiễm khuẩn là một dạng rối loạn chức năng cơ quan đe dọa tính mạng do sự mất kiểm soát của cơ thể đối với nhiễm trùng, kèm theo các bất thường về tuần hoàn và chuyển hóa (Lactate huyết thanh > 2 mmol/L bất kể đã bù dịch đủ).
PHẦN 1: Nhận diện & phân loại nhanh
Mục tiêu là nhận diện sốc trong vòng 15 phút đầu tiên.
- Sàng lọc hệ thống:
- qSOFA (Quick SOFA): Không còn là công cụ chẩn đoán chính nhưng hữu ích để sàng lọc nhanh tại cộng đồng hoặc khoa Cấp cứu:
- Tần số thở ≥ 22 lần/phút.
- Rối loạn ý thức (GCS < 15).
- Huyết áp tâm thu ≤ 100 mmHg.
- NEWS2 (National Early Warning Score): Ưu việt hơn qSOFA trong việc dự báo nguy cơ chuyển nặng tại bệnh viện.
- qSOFA (Quick SOFA): Không còn là công cụ chẩn đoán chính nhưng hữu ích để sàng lọc nhanh tại cộng đồng hoặc khoa Cấp cứu:
- Nhận diện các dấu hiệu suy tạng cấp:
- Tuần hoàn: MAP < 65 mmHg, CRT > 3 giây, da nổi vân tím.
- Hô hấp: SpO2 < 90%, cần hỗ trợ thở.
- Thận: Thiếu niệu (< 0.5 ml/kg/giờ).
- Thần kinh: Lú lẫn, kích động hoặc hôn mê.
PHẦN 2: Chẩn đoán nhanh & dấu ấn sinh học
Mục tiêu là hoàn tất các xét nghiệm then chốt trong vòng 30-60 phút.
- Xét nghiệm bỏ túi (Point-of-Care Testing – POCT):
- Lactate huyết thanh: Chất chỉ điểm quan trọng nhất cho giảm tưới máu mô. Cần đo lại mỗi 2-4 giờ nếu Lactate ban đầu > 2 mmol/L.
- Khí máu động mạch: Đánh giá tình trạng toan kiềm, PaO2/FiO2.
- Chất chỉ điểm viêm/nhiễm:
- Procalcitonin (PCT): Hữu ích để phân biệt nhiễm khuẩn và các nguyên nhân viêm khác, cũng như hướng dẫn ngừng kháng sinh.
- Xác định nguồn nhiễm:
- Cấy máu (Blood Cultures): Lấy ít nhất 2 bộ trước khi dùng kháng sinh.
- Lấy bệnh phẩm: Cấy nước tiểu, dịch màng phổi, dịch đờm… dựa trên nghi ngờ lâm sàng.
- Chẩn đoán hình ảnh: X-quang phổi tại giường, siêu âm bụng, CT-scan nếu cần.
PHẦN 3: Chăm sóc & hỗ trợ
Mục tiêu là hoàn tất “Gói 1 giờ” (1-hour Bundle) một cách hệ thống.
BỐN TRỤ CỘT TRONG GÓI 1 GIỜ:
| Thao tác | Hành động túi | Lưu ý lâm sàng |
| 1. Đo Lactate | Lấy mẫu Lactate huyết thanh ban đầu. | Nếu > 2 mmol/L, cần đo lại mỗi 2-4 giờ. |
| 2. Cấy máu | Lấy ít nhất 2 bộ cấy máu trước khi dùng kháng sinh. | Không làm chậm trễ việc dùng kháng sinh. |
| 3. Kháng sinh phổ rộng | Dùng kháng sinh đường tĩnh mạch phổ rộng ngay lập tức. | Chọn kháng sinh dựa trên nguồn nhiễm nghi ngờ và dịch tễ. |
| 4. Bù dịch tích cực | Bù dịch nhanh 30 ml/kg (dịch tinh thể) cho MAP < 65 mmHg hoặc Lactate ≥ 4 mmol/L. | Đánh giá lại đáp ứng dịch sau mỗi 500-1000 ml. |

PHẦN 4: Quản lý & tối ưu hóa
Mục tiêu là duy trì MAP ≥ 65 mmHg và Lactate giảm dần.
- Dùng thuốc vận mạch (Vasopressors):
- Norepinephrine: Thuốc vận mạch hàng đầu. Bắt đầu nếu MAP vẫn < 65 mmHg sau khi bù dịch đủ.
- Vasopressin: Thêm vào nếu liều Norepinephrine đã cao (ví dụ: > 0.25 mcg/kg/phút) để duy trì MAP.
- Dobutamine: Xem xét nếu có dấu hiệu suy tim kèm theo.
- Đánh giá lại đáp ứng dịch (Fluid Responsiveness): Không bù dịch vô tội vạ. Sử dụng các thông số động:
- Siêu âm Doppler tim/IVC tại giường (POCUS).
- Nâng chân thụ động (Passive Leg Raising).
- Hỗ trợ chức năng cơ quan:
- Thông khí: Thông khí bảo vệ phổi nếu có ARDS.
- Lọc máu: Xem xét nếu có suy thận cấp, toan hóa không kiểm soát hoặc quá tải dịch.
- Corticoisteroids: Dùng Hydrocortisone tĩnh mạch (200 mg/ngày) nếu sốc kháng trị, không đáp ứng với vận mạch và dịch.
- Kiểm soát nguồn nhiễm: Phẫu thuật dẫn lưu, cắt lọc hoặc loại bỏ các thiết bị nhiễm khuẩn ngay khi có thể.
- Tiên lượng: Đánh giá lại tiên lượng và mục tiêu điều trị (neuropregnostication) sau 48-72 giờ.
TỔNG KẾT
Xử trí sốc nhiễm khuẩn đòi hỏi một cách tiếp cận hệ thống, nhanh chóng và quyết liệt. Việc sử dụng “Hướng dẫn bỏ túi” giúp bác sĩ lâm sàng không bỏ sót các bước then chốt trong “Gói 1 giờ” và tối ưu hóa việc sử dụng các chất chỉ điểm sinh học và thuốc vận mạch. Đây là chìa khóa để cải thiện tỷ lệ sống sót và giảm thiểu các biến chứng dài hạn cho bệnh nhân.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Surviving Sepsis Campaign (SSC) – 2021 & Focused Updates (2025): International Guidelines for Management of Sepsis and Septic Shock.
- Rhodes, A., et al. (The SSC Investigators). (2025). “Part 1: The 1-Hour Bundle”. Intensive Care Medicine.
- Singer, M., et al. (The Sepsis-3 Investigators). (2016 & Updates 2024). “The Third International Consensus Definitions for Sepsis and Septic Shock”. JAMA.
- Journal of Critical Care (2026 Review): “The rise of Point-of-Care Biomarkers in Sepsis Management”.
Y khoa Diễn đàn Y khoa, y tế sức khoẻ, kiến thức lâm sàng, chẩn đoán và điều trị, phác đồ, diễn đàn y khoa, hệ sinh thái y khoa online, mới nhất và đáng tin cậy.
