Giải pháp giảm áp lực tâm lý trong môi trường lâm sàng

5/5 - (1 bình chọn)

1. Dẫn nhập: Thực trạng căng thẳng trong ngành Y

Ban sao cua Mchau 23

Sau một ca trực 24 giờ với hàng loạt ca cấp cứu ngừng tuần hoàn, bác sĩ A cảm thấy tê liệt cảm xúc, dù rất mệt nhưng không thể ngủ được, luôn lo lắng mình đã sai sót trong y lệnh. Đây không chỉ là sự mệt mỏi thông thường; đó là dấu hiệu của sự quá tải hệ thống thần kinh mà rất nhiều nhân viên y tế (NVYT) đang gặp phải nhưng chưa có giải pháp đối phó đúng cách.

Căng thẳng (stress) nghề nghiệp ở nhân viên y tế không chỉ là sự mệt mỏi nhất thời mà là hệ quả của việc tiếp xúc liên tục với các sang chấn tâm lý, áp lực đưa ra quyết định sinh – tử và cường độ làm việc cao. Nếu không được kiểm soát, tình trạng này kéo dài sẽ dẫn đến hội chứng “Kiệt sức nghề nghiệp”, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe nhân viên và chất lượng chăm sóc bệnh nhân [1].

2. Phân biệt các phản ứng tâm lý ,cơ chế sinh học và hệ quả của căng thẳng

Để tránh việc tự chẩn đoán sai lầm hoặc chủ quan trước các dấu hiệu bệnh lý, NVYT cần hiểu rõ sự khác biệt giữa các cấp độ phản ứng tâm lý dựa trên đặc điểm nhận diện và hệ quả của chúng.

  • Căng thẳng nghề nghiệp (Stress): Phản ứng thích nghi tạm thời Căng thẳng thường xuất hiện dưới dạng các phản ứng tâm lý và sinh lý tạm thời trước những áp lực cụ thể, chẳng hạn như khi đối mặt với một ca bệnh khó hoặc sau một ca trực đêm căng thẳng. Ở cấp độ này, cơ thể vẫn duy trì khả năng tự điều tiết và hoàn toàn có thể phục hồi trạng thái cân bằng sau một khoảng thời gian nghỉ ngơi hợp lý.

  • Kiệt sức nghề nghiệp (Burnout): Trạng thái quá tải kéo dài Khác với căng thẳng tạm thời, kiệt sức là một trạng thái kéo dài với các biểu hiện đặc trưng như sự kiệt quệ về cảm xúc, xuất hiện thái độ hoài nghi về giá trị nghề nghiệp và sự sụt giảm rõ rệt hiệu quả làm việc thực tế. Khi đã rơi vào trạng thái này, NVYT cần những can thiệp tâm lý chuyên sâu dài hạn hoặc sự thay đổi đáng kể về môi trường làm việc để tái tạo lại động lực.

  • Rối loạn tâm thần: Tình trạng bệnh lý bắt buộc can thiệp Đây là cấp độ nghiêm trọng nhất, khi các áp lực đã biến chứng thành các bệnh lý thực thụ như trầm cảm hoặc rối loạn lo âu bệnh lý. Các dấu hiệu bao gồm mất ngủ kéo dài, xuất hiện ý định tự gây hại hoặc mất hoàn toàn chức năng sinh hoạt xã hội; người bệnh bắt buộc phải được điều trị theo phác đồ chuyên khoa tâm thần.

Khi đối mặt với áp lực, cơ thể kích hoạt Trục Hạ đồi – Tuyến yên – Tuyến thượng thận, tuyến thượng thận giải phóng các nội tiết tố như CortisolAdrenaline giúp cơ thể cảnh giác cao độ trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nếu nồng độ Cortisol duy trì ở mức cao kéo dài gây ra :

+ Tác động ngắn hạn: Tăng nhịp tim, tăng huyết áp, giúp cơ thể cảnh giác cao độ để phản ứng nhanh.

+ Tác động dài hạn: gây rối loạn giấc ngủ, suy giảm khả năng tập trung, giảm sự thấu cảm đối với người bệnh, ảnh hưởng đến trí nhớ và ức chế hệ miễn dịch [4],[5].

3. Các giải pháp can thiệp giảm căng thẳng “cấp tốc” tại nơi làm việc

3.1. Kỹ thuật điều hòa nhịp thở “Hình vuông”

Đây là phương pháp giúp kích hoạt hệ

Ban sao cua Mchau 24

 thần kinh thư giãn, làm dịu phản ứng căng thẳng của cơ thể ngay lập tức.

Thực hiện: Hít vào (4s) – Giữ hơi (4s) – Thở ra (4s) – Nghỉ (4s).

Cơ chế tác động: Hành động này kích thích trực tiếp dây thần kinh lang thang (Vagus nerve), làm tăng hoạt động của hệ đối giao cảm. Điều này đóng vai trò như một “phanh hãm” sinh học giúp hạ nhịp tim và giảm nồng độ Cortisol ngay lập tức, đưa não bộ thoát khỏi trạng thái “chiến đấu hay bỏ chạy”.

Ứng dụng: Thực hiện trước khi bắt đầu một thủ thuật khó hoặc ngay sau khi tiếp nhận một ca bệnh nặng [2].

3.2. Khoảng nghỉ “Tỉnh thức” ngắn

Trong môi trường Cấp cứu hoặc Hồi sức tích cực, việc nghỉ ngơi dài thường không khả thi. Nhân viên có thể áp dụng các khoảng nghỉ ngắn từ 30 – 60 giây để tái tạo năng lượng.

Thực hiện: Tập trung 60 giây hoàn toàn vào một cảm giác hiện tại (ví dụ: cảm nhận dòng nước mát khi rửa tay sát khuẩn, hoặc cảm giác nhịp chân khi đi dọc hành lang) để ngắt dòng suy nghĩ lo âu về các công việc khác [3].

Cơ chế tác động: Việc chuyển hướng chú ý vào giác quan giúp ngắt quãng quá trình “nhai lại” (rumination) các suy nghĩ tiêu cực tại vỏ não tiền trán, ngăn chặn sự tích tụ áp lực trước khi nó tiến triển thành hội chứng kiệt sức.

3.3. Chiến lược tách biệt tâm lý sau ca trực

Việc duy trì ranh giới giữa cảm xúc cá nhân và bệnh lý của người bệnh là rất quan trọng để tránh quá tải cảm xúc.

  • Giải pháp: Sử dụng các “nghi thức” để kết thúc công việc, ví dụ như hành động thay bộ đồ y tế sang quần áo thường được xem là biểu tượng để để lại mọi áp lực tại bệnh viện trước khi về nhà [1],[6].

4. Can thiệp dựa trên hỗ trợ đồng nghiệp và môi trường

Ban sao cua Mchau 22

4.1. Họp nhóm giải tỏa tâm lý nhanh

Sau các tình huống lâm sàng thất bại hoặc quá căng thẳng, việc dành ra 5 – 10 phút để nhóm y bác sĩ chia sẻ ngắn gọn về cảm xúc giúp giải tỏa ức chế tâm lý và tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên [5].

Thực hiện: Thảo luận ngắn sau ca trực về những khó khăn cảm xúc mà ê-kíp vừa trải qua.

Cơ chế tác động: Theo WHO, sự thấu cảm từ đồng nghiệp là yếu tố bảo vệ quan trọng nhất chống lại kiệt sức. Khi gọi tên được cảm xúc, hạch hạnh nhân (trung tâm sợ hãi) sẽ giảm bớt sự nhạy cảm, giúp NVYT giải tỏa ức chế tâm lý hiệu quả.

4.2. Tối ưu hóa môi trường làm việc

  • Ánh sáng và âm thanh: Tận dụng ánh sáng tự nhiên tại phòng trực và hạn chế tối đa các âm thanh báo động máy móc không cần thiết để giảm tải cho hệ thần kinh thính giác, tránh hiện tượng “chai lỳ với báo động” [4].

5. Những lưu ý quan trọng để duy trì sức khỏe tâm thần

Chấp nhận giới hạn cá nhân: Nhân viên y tế cần hiểu rằng mình không phải là siêu nhân. Việc thừa nhận bản thân đang căng thẳng là bước đầu tiên để tự điều chỉnh.

Nguyên tắc tự chăm sóc: Đảm bảo bù đủ nước và năng lượng trong ca trực. Cơ thể bị hạ đường huyết sẽ khiến não bộ trở nên nhạy cảm và dễ lo âu hơn [2].

Tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn: khi các dấu hiệu lo âu, mất ngủ kéo dài trên 2 tuần, cần tham vấn bác sĩ tâm lý để tránh tiến triển thành các rối loạn tâm thần nặng hơn [6].

6. Kết luận

Picture4

Kiểm soát căng thẳng không chỉ là nỗ lực cá nhân mà cần sự phối hợp của hệ thống y tế trong việc tối ưu hóa môi trường làm việc. Việc hiểu rõ cơ chế sinh học và áp dụng đúng các kỹ thuật can thiệp sẽ giúp NVYT bảo vệ sức khỏe tâm thần, từ đó duy trì chất lượng chăm sóc người bệnh bền vững .Giảm căng thẳng cho nhân viên y tế không chỉ là vấn đề cá nhân mà là trách nhiệm của toàn hệ thống y tế. Việc áp dụng linh hoạt các kỹ thuật điều hòa sinh học và hỗ trợ tâm lý nhóm sẽ giúp nhân viên y tế duy trì ngọn lửa đam mê với nghề và bảo vệ chính mình trước những áp lực khắc nghiệt của ngành y [1],[3].

7. Nguồn tài liệu tham khảo

  • [1] Ykhoa.org (2026):Chiến lược quản trị tâm lý và phòng chống kiệt sức nghề nghiệp trong ngành Y

  • [2] American Psychological Association. (2024). Stress management for healthcare professionals: Evidence-based strategies.

  • [3] Journal of Clinical Medicine. (2025). Mindfulness-based interventions in high-stress clinical settings.

  • [4] World Health Organization. (2024). Guidelines on mental health at work.

  • [5] Gunnar, M. R., & Quevedo, K. (2007). The neurobiology of stress and development. Annual Review of Psychology, 58, 145-173.

  • [6] Stewart, S. H. (2024). Psychological resilience in medical residency.

Tác giả : Vũ Nguyễn Hữu Hiệu

Hiệu đính : Nguyễn An Khương, Thập Mộng Linh

 

Advertisement

Giới thiệu Vũ Hiệu

Xem các bài tương tự

brain fogg 1 1

Silent Anxiety – Khi tâm trí “cháy âm ỉ” mà chẳng ai biết

1. Silent Anxiety là gì? “Silent Anxiety” (lo âu thầm lặng) là dạng lo âu …