VIRUS NIPAH (NiV): “SÁT THỦ” MỚI ĐANG GÂY BÁO ĐỘNG TẠI CHÂU Á – BẠN ĐÃ BIẾT?

Rate this post
image
VIRUS NIPAH (NiV): “SÁT THỦ” MỚI ĐANG GÂY BÁO ĐỘNG TẠI CHÂU Á – BẠN ĐÃ BIẾT?

1. Virus Nipah (NiV) là gì?

Virus Nipah (Nipah virus – NiV) là một virus RNA sợi đơn, thuộc chi Henipavirus, họ Paramyxoviridae. Đây là một trong những tác nhân gây bệnh truyền nhiễm nguy hiểm mới nổi, có khả năng gây bệnh cảnh nặng ở người với tỷ lệ tử vong rất cao [1].

Virus Nipah được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1998–1999 trong một vụ bùng phát dịch ở Malaysia và Singapore, chủ yếu liên quan đến người chăn nuôi lợn. Kể từ đó, nhiều ổ dịch nhỏ lẻ nhưng nghiêm trọng đã được ghi nhận tại Bangladesh và Ấn Độ, làm dấy lên lo ngại về nguy cơ bùng phát dịch trong khu vực châu Á [2].

2. Nguồn ghi nhận và cơ chế lây truyền

2.1. Ổ chứa tự nhiên

  • Dơi ăn quả thuộc giống Pteropus được xác định là ổ chứa tự nhiên của virus Nipah, thường không biểu hiện triệu chứng bệnh [1].

2.2. Con đường lây nhiễm

Virus Nipah có thể lây sang người thông qua nhiều con đường:

  • Từ động vật sang người: tiếp xúc trực tiếp với động vật nhiễm virus (đặc biệt là lợn).
  • Qua thực phẩm: tiêu thụ trái cây hoặc nước ép (như nhựa cây chà là) bị nhiễm nước bọt hoặc nước tiểu của dơi.
  • Lây từ người sang người: qua tiếp xúc gần với dịch tiết cơ thể (nước bọt, dịch hô hấp), đặc biệt trong môi trường gia đình hoặc cơ sở y tế [2][3].

Khả năng lây truyền giữa người với người khiến NiV trở thành mối đe dọa đáng lo ngại đối với y tế công cộng.

3. Triệu chứng lâm sàng và diễn tiến bệnh

3.1. Thời gian ủ bệnh

Thời gian ủ bệnh thường từ 4–14 ngày, trong một số trường hợp có thể kéo dài đến 45 ngày [3].

3.2. Triệu chứng ban đầu

  • Sốt cao
  • Đau đầu dữ dội
  • Đau cơ, mệt mỏi
  • Buồn nôn, nôn
  • Ho, đau họng

3.3. Giai đoạn nặng

  • Viêm não cấp (encephalitis)
  • Rối loạn tri giác, lú lẫn
  • Co giật
  • Hôn mê
  • Suy hô hấp cấp

Bệnh có thể tiến triển nhanh, dẫn đến tử vong chỉ sau 24–48 giờ kể từ khi xuất hiện biến chứng thần kinh nặng [1][4].

4. Mức độ nguy hiểm của virus Nipah

4.1. Tỷ lệ tử vong

Các nghiên cứu và báo cáo dịch tễ cho thấy tỷ lệ tử vong của NiV dao động từ 40% đến 75%, tùy thuộc vào từng đợt bùng phát và khả năng đáp ứng y tế tại địa phương [1][2].

4.2. Di chứng lâu dài

Ngay cả ở những bệnh nhân sống sót, virus Nipah vẫn có thể để lại:

  • Di chứng thần kinh kéo dài
  • Rối loạn hành vi
  • Co giật mạn tính
  • Viêm não tái phát muộn [4]

5. Điều trị và phòng ngừa

5.1. Điều trị

Hiện nay:

  • Chưa có vaccine phòng bệnh
  • Chưa có thuốc điều trị đặc hiệu

Điều trị chủ yếu là điều trị hỗ trợ:

  • Kiểm soát hô hấp
  • Bù dịch – điện giải
  • Điều trị biến chứng thần kinh

Một số thuốc kháng virus như ribavirin, remdesivir đang được nghiên cứu, tuy nhiên chưa có đủ bằng chứng lâm sàng để khẳng định hiệu quả [3].

5.2. Phòng ngừa

Các biện pháp phòng ngừa được khuyến cáo gồm:

  • Tránh tiếp xúc với dơi và động vật nghi nhiễm
  • Không sử dụng trái cây rơi rụng hoặc nước uống chưa qua xử lý
  • Tuân thủ vệ sinh cá nhân
  • Áp dụng biện pháp phòng hộ nghiêm ngặt trong chăm sóc y tế [1][2]

6. Vì sao virus Nipah đang gây báo động tại châu Á?

Virus Nipah được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào danh sách các mầm bệnh ưu tiên hàng đầu do:

  • Tỷ lệ tử vong rất cao
  • Có khả năng lây từ người sang người
  • Chưa có vaccine hay thuốc đặc trị
  • Nguy cơ bùng phát dịch trong bối cảnh biến đổi khí hậu và gia tăng tiếp xúc người – động vật [4]

7. Kết luậnVirus Nipah không chỉ là một bệnh truyền nhiễm hiếm gặp, mà là một mối đe dọa tiềm tàng nghiêm trọng đối với y tế công cộng khu vực châu Á và toàn cầu. Việc nâng cao nhận thức, phát hiện sớm và chủ động phòng ngừa là chìa khóa quan trọng để hạn chế nguy cơ bùng phát dịch trong tương lai.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] World Health Organization (WHO). Nipah virus.
[2] Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Nipah Virus (NiV).
[3] CDC. Clinical Overview of Nipah Virus Infection.
[4] WHO. Priority diseases: Nipah virus infection.

Advertisement

Giới thiệu Tuấn Kiệt

Xem các bài tương tự

TNGT 14t 3 1024x767 1

MÁU TỤ NGOÀI MÀNG CỨNG CẤP TÍNH

SƠ LƯỢC CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ MÁU TỤ NGOÀI MÀNG CỨNG CẤP TÍNH 1. …