Tóm tắt: Bệnh lây truyền qua đường tình dục là một trong những vấn đề sức khỏe sinh sản và phụ khoa thường gặp nhất trên toàn cầu. Việc hiểu rõ bản chất, nhận diện nguy cơ và áp dụng các chiến lược dự phòng chuẩn mực là yếu tố cốt lõi để giảm thiểu gánh nặng bệnh tật, ngăn ngừa các hệ lụy nặng nề như vô sinh và ung thư. Bài viết này tổng quan về định nghĩa, biến chứng và các chiến lược kiểm soát, phòng ngừa bệnh lây qua tình dục dựa trên các hướng dẫn lâm sàng hiện hành.
1. Định nghĩa và dịch tễ học
Các bệnh lây qua tình dục (Sexually transmitted diseases – STDs) hay còn được gọi là các nhiễm khuẩn lây qua tình dục (Sexually transmitted infections – STIs) là tập hợp các biểu hiện lâm sàng và tình trạng nhiễm trùng gây ra bởi các tác nhân mắc phải thông qua hoạt động tình dục [1]. Theo Hội các nhà Phụ khoa và Sản khoa Hoa Kỳ (ACOG), thuật ngữ STIs hiện nay được ưu tiên sử dụng hơn [1], [5].
Các tác nhân gây bệnh lây lan qua sự tiếp xúc da-kề-da hoặc qua các dịch tiết, chất bài tiết của cơ thể thông qua nhiều con đường khác nhau bao gồm miệng, âm đạo hoặc hậu môn [1]. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi ngày có hơn 1 triệu ca mắc mới STIs trên toàn cầu, phần lớn là những ca không có triệu chứng, làm tăng nguy cơ lây nhiễm trong cộng đồng [2].

2. Biến chứng và hệ lụy
Bệnh lây qua tình dục là một vấn đề phụ khoa rất thường gặp ở phụ nữ [1]. Nếu không được sàng lọc, chẩn đoán và điều trị kịp thời, STIs có nguy cơ cao dẫn đến các hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe sinh sản và toàn thân. Các biến chứng điển hình bao gồm:
Vô sinh, hiếm muộn: Các vi khuẩn như Chlamydia trachomatis và Neisseria gonorrhoeae là nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng đường sinh dục dưới, tiến triển thành viêm vùng chậu (PID) và gây tắc ống dẫn trứng [1], [3].
Ung thư: Nhiễm Human Papilloma Virus (HPV) nguy cơ cao là tác nhân chính gây ung thư cổ tử cung, ung thư âm đạo, âm hộ và ung thư hậu môn [4].
Tử vong: Các trường hợp nhiễm HIV hoặc giang mai bẩm sinh, viêm gan B (HBV) tiến triển thành xơ gan/ung thư gan có thể dẫn đến tử vong [1], [6].
3. Chiến lược Ngăn ngừa và Kiểm soát
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), chiến lược quản lý và kiểm soát nhiễm HIV/STIs hiệu quả cần được xây dựng dựa trên 5 trụ cột chính [1]:
Đánh giá chính xác nguy cơ và tư vấn đối tượng có nguy cơ nhằm thay đổi hành vi và áp dụng tình dục an toàn.
Chích ngừa cho đối tượng có nguy cơ đối với các bệnh đã có vaccine.
Xác định người bị nhiễm bệnh (bao gồm cả người có triệu chứng và không có triệu chứng).
Chẩn đoán, điều trị hiệu quả, tư vấn và theo dõi.
Đánh giá, điều trị và tư vấn cho bạn tình của bệnh nhân.
4. Các phương pháp dự phòng cụ thể
4.1. Đánh giá nguy cơ
Trong các trung tâm chăm sóc sức khỏe, việc thường quy hỏi về bệnh sử tình dục là bắt buộc để tìm ra yếu tố nguy cơ về hành vi (VD: có nhiều bạn tình, không dùng bao cao su) và nguy cơ sinh học (VD: xét nghiệm các dấu ấn HIV) [1]. Việc tầm soát không chỉ giúp chẩn đoán sớm mà còn giúp thông báo cho bệnh nhân về các xét nghiệm chưa được thực hiện (như Herpes sinh dục hay HPV) để họ có ý thức bảo vệ [1], [3].
4.2. Chích ngừa (Vaccine)
Chích ngừa là một trong những biện pháp chủ động và hiệu quả nhất để ngăn ngừa HPV, viêm gan A (HAV) và viêm gan B (HBV) [1].
Vaccine HPV: Được khuyến cáo thường quy cho bé trai và bé gái từ 11-12 tuổi (có thể tiêm sớm từ 9-10 tuổi). Trẻ chưa chích có thể chích ngừa vét đến 26 tuổi (đối với nữ) và 21 tuổi (đối với nam). Riêng người nhiễm HIV, nam giới cũng được khuyến cáo chích đến 26 tuổi [1].
Vaccine Viêm gan B & A: Khuyến cáo tiêm HBV cho tất cả người chưa nhiễm đang được đánh giá/điều trị STIs. Tiêm HAV và HBV cho đối tượng nguy cơ cao như người nghiện ma túy, MSM (nam quan hệ tình dục với nam) hoặc người nhiễm HIV [1], [4].
4.3. Sử dụng bao cao su
Sử dụng bao cao su nam giới đúng cách có hiệu quả cao trong việc ngăn ngừa lây nhiễm HIV qua đường tình dục [1], [6]. Bên cạnh đó, bao cao su cũng có giá trị bảo vệ tốt trước Chlamydia trachomatis, lậu cầu và Trichomonas vaginalis, đồng thời làm giảm nguy cơ lây nhiễm HPV, Herpes sinh dục, HBV, giang mai và hạ cam mềm [1]. Nhờ việc giảm các bệnh lý nhiễm trùng đường sinh dục dưới, bao cao su cũng gián tiếp làm giảm nguy cơ viêm vùng chậu [1].
4.4. Thay đổi hành vi và Quản lý bạn tình
Không giao hợp và giảm bạn tình: Đây là phương pháp đáng tin cậy nhất để không lây lan bệnh. Đặc biệt trong giai đoạn điều trị STIs, bệnh nhân được khuyến cáo kiêng quan hệ tình dục cho đến khi điều trị xong hoàn toàn [1], [3].
Điều trị cho bạn tình: Là can thiệp y khoa quan trọng nhằm cắt đứt chuỗi lây nhiễm và ngăn ngừa tái nhiễm. Người bệnh cần thông báo cho bạn tình để họ đi khám. Trong một số trường hợp, bạn tình có thể được cấp thuốc điều trị mà không cần thăm khám trực tiếp (Expedited Partner Therapy), dù việc xét nghiệm kiểm tra vẫn luôn được khuyến khích [1].

5. Kết luận
Các bệnh lây qua tình dục tiếp tục là một thách thức lớn trong y khoa và y tế cộng đồng. Việc kết hợp đồng bộ giữa giáo dục sức khỏe sinh sản, tiêm chủng dự phòng, tầm soát định kỳ và quản lý toàn diện cả bệnh nhân lẫn bạn tình là chìa khóa để kiểm soát hiệu quả gánh nặng bệnh tật do STIs gây ra.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Nguyễn, H. H., & Ngô, T. K. P. (2020). Dẫn nhập về các bệnh lây qua tình dục. Trong Quản lý các bệnh lây qua tình dục và các biến chứng. TBL Phụ khoa.
[2] World Health Organization (WHO). (2023). Sexually transmitted infections (STIs). Fact sheet. [3] Workowski, K. A., Bachmann, L. H., Chan, P. A., Johnston, C. M., Muzny, C. A., Park, I., … & Bolan, G. A. (2021). Sexually transmitted infections treatment guidelines, 2021. MMWR Recommendations and Reports, 70(4), 1-187. [4] American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). (2020). Routine STI Screening in Healthcare. ACOG Committee Opinion No. 796. [5] Beckmann, C. R. B., Ling, F. W., Barzansky, B. M., Herbert, W. N. P., Laube, D. W., & Smith, R. P. (2014). Obstetrics and Gynecology (7th ed.). Wolters Kluwer Health. [6] Unemo, M., Bradshaw, C. S., Hocking, J. S., de Vries, H. J., Francis, S. C., Mabey, D., … & Peeling, R. W. (2017). Sexually transmitted infections: challenges ahead. The Lancet Infectious Diseases, 17(8), e235-e279.Tác giả: Lê Thị Thảo Hiền.
Hiệu đính: Nguyễn Hữu Tài, Phạm Văn Hòa.
Y khoa Diễn đàn Y khoa, y tế sức khoẻ, kiến thức lâm sàng, chẩn đoán và điều trị, phác đồ, diễn đàn y khoa, hệ sinh thái y khoa online, mới nhất và đáng tin cậy.
