Đau bụng cấp trong thai kỳ là một tình trạng cấp cứu phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chuyên ngành lâm sàng. Khó khăn lớn nhất nằm ở việc tử cung lớn dần theo tuổi thai làm thay đổi vị trí giải phẫu của các cơ quan nội tạng, đồng thời các thay đổi về huyết học và sinh hóa bình thường của thai kỳ có thể làm sai lệch kết quả cận lâm sàng. Việc trì hoãn chẩn đoán không chỉ đe dọa tính mạng người mẹ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn của thai nhi.

1. Sự thay đổi giải phẫu và những “cạm bẫy” chẩn đoán
Khi thai nhi phát triển, các cơ quan trong ổ bụng bị đẩy lên trên và sang hai bên. Điển hình nhất là ruột thừa; từ vị trí hố chậu phải, cơ quan này có thể bị đẩy lên vùng hạ sườn phải hoặc ra sau phúc mạc theo sự lớn lên của tử cung. Điều này giải thích tại sao bệnh nhân viêm ruột thừa cấp khi mang thai thường không có điểm đau khu trú điển hình tại vị trí McBurney, dẫn đến tỷ lệ vỡ ruột thừa ở phụ nữ có thai cao hơn đáng kể so với người bình thường.
Ngoài ra, tình trạng giãn sinh lý của đài bể thận và niệu quản (thường bên phải nhiều hơn bên trái) do chèn ép cơ học và tác động của nội tiết tố Progesterone có thể gây nhầm lẫn với cơn đau quặn thận do sỏi trong các chẩn đoán phân biệt ban đầu.
2. Hệ thống hóa các nguyên nhân gây đau bụng cấp
Để tiếp cận một cách hệ thống, cần phân nhóm nguyên nhân để loại trừ dần các tình trạng nguy kịch theo từng giai đoạn thai kỳ:
• Nhóm nguyên nhân liên quan đến thai sản:
• Giai đoạn sớm: Thai ngoài tử cung vỡ (nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trong tam cá nguyệt thứ nhất) và dọa sảy thai.
• Giai đoạn muộn: Nhau bong non, dọa sinh non, vỡ tử cung hoặc xoắn buồng trứng (thường liên quan đến các khối u buồng trứng tồn tại từ trước hoặc phát triển trong thai kỳ).
• Nhóm nguyên nhân ngoại khoa không do sản khoa:
• Viêm ruột thừa cấp: Là cấp cứu ngoại khoa phổ biến nhất trong thai kỳ với tần suất khoảng 1/1500 trường hợp.
• Viêm túi mật và sỏi mật: Nồng độ nội tiết tố cao trong thai kỳ làm thay đổi thành phần dịch mật, tăng nguy cơ hình thành sỏi.
• Tắc ruột: Thường xảy ra ở những bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật bụng trước đó, do tử cung lớn làm thay đổi cấu trúc các dây dằng hoặc gây dính ruột.
3. Chiến lược chẩn đoán hình ảnh và cận lâm sàng cập nhật
Nguyên tắc ưu tiên hàng đầu trong giai đoạn hiện nay là giảm thiểu tối đa việc tiếp xúc với tia xạ cho thai nhi mà vẫn đảm bảo độ chính xác trong chẩn đoán.
• Siêu âm bụng: Là lựa chọn đầu tay, an toàn và hiệu quả nhất để đánh giá cả tình trạng thai nhi lẫn các bất thường ngoại khoa như sỏi mật hay viêm túi mật.
• MRI (Cộng hưởng từ): Được khuyến cáo mạnh mẽ nếu siêu âm không đưa ra kết luận rõ ràng. MRI có giá trị đặc biệt trong chẩn đoán viêm ruột thừa ở phụ nữ mang thai với độ nhạy và độ đặc hiệu cao mà không gây hại cho thai nhi.
• CT-Scan: Chỉ được cân nhắc trong các trường hợp cấp cứu đe dọa tính mạng khi các phương pháp khác không khả thi, sau khi đã hội chẩn kỹ lưỡng về lợi ích và nguy cơ phơi nhiễm phóng xạ.
Kết luận
Tiếp cận đau bụng cấp ở phụ nữ mang thai là một thách thức lớn, đòi hỏi sự nhạy bén lâm sàng và hiểu rõ những thay đổi sinh lý đặc thù. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu nguy hiểm, áp dụng đúng trình tự chẩn đoán hình ảnh và sự phối hợp đa chuyên khoa kịp thời là chìa khóa để bảo vệ an toàn cho cả người mẹ và thai nhi.
Tài liệu tham khảo
[1] Barberio, B., Judge, C., Savarino, E. V., & Ford, A. C. (2021). Global prevalence of functional constipation according to Rome IV criteria: a systematic review and meta-analysis. The Lancet Gastroenterology & Hepatology, 6(8), 638-648. [2] Cunningham, F. G., Leveno, K. J., Bloom, S. L., Dashe, J. S., Hoffman, B. L., Casey, B. M., & Spong, C. Y. (2022). Williams Obstetrics (26th ed.). McGraw Hill Professional. [3] Di Saverio, S., Podda, M., De Simone, B., Ielpo, B., Atanasov, G., Birindelli, A., … & Catena, F. (2020). Diagnosis and treatment of acute appendicitis: 2020 update of the WSES Jerusalem guidelines. World Journal of Emergency Surgery, 15(1), 1-42. [4] Pearl, J. P., Price, R. R., Richardson, W. S., & Fanelli, R. D. (2017). SAGES guideline for laparoscopy in pregnancy. Surgical Endoscopy, 31(10), 3767-3782.Lưu ý: Thông tin mang tính chất chia sẻ kiến thức, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.
Y khoa Diễn đàn Y khoa, y tế sức khoẻ, kiến thức lâm sàng, chẩn đoán và điều trị, phác đồ, diễn đàn y khoa, hệ sinh thái y khoa online, mới nhất và đáng tin cậy.
