Táo bón mạn tính: Khi triệu chứng “đời thường” ẩn chứa những cảnh báo bệnh lý nguy hiểm

Rate this post

Táo bón là một trong những rối loạn tiêu hóa phổ biến nhất trong cộng đồng, gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống và chi phí y tế. Tuy nhiên, trong thực hành lâm sàng, triệu chứng này thường bị xem nhẹ hoặc điều trị triệu chứng đơn thuần mà bỏ qua việc tầm soát các nguyên nhân thực thể nguy hiểm. Theo quan điểm y khoa hiện đại, việc tiếp cận bệnh nhân táo bón cần một cái nhìn hệ thống, từ việc phân loại chức năng đến nhận diện các dấu hiệu cảnh báo bệnh lý ác tính.

1. Định nghĩa và cách nhận diện táo bón

Nhiều bệnh nhân lầm tưởng rằng chỉ khi vài ngày không đi đại tiện mới gọi là táo bón. Thực tế, theo tiêu chuẩn Rome IV – tiêu chuẩn cập nhật nhất hiện nay trong chẩn đoán các rối loạn tiêu hóa chức năng – táo bón được xác định dựa trên tần suất (dưới 3 lần mỗi tuần) và tính chất phân. Các biểu hiện đi kèm bao gồm việc phải rặn quá mức, phân cứng hoặc lổn nhổn (thang điểm Bristol loại 1 hoặc 2), cảm giác đi ngoài không hết hoặc có sự tắc nghẽn ở vùng hậu môn trực tràng [1].

2. Phân loại và nguyên nhân thường gặp

Táo bón được chia làm hai nhóm chính là táo bón nguyên phát và táo bón thứ phát. Việc phân loại này giúp định hướng xử trí đúng đắn ngay từ đầu.

Táo bón nguyên phát thường liên quan đến các rối loạn chức năng của đại tràng và vùng sàn chậu. Nhóm này bao gồm táo bón có thời gian vận chuyển đại tràng bình thường (phổ biến nhất), táo bón vận chuyển chậm và các rối loạn tống xuất phân. Trong khi đó, táo bón thứ phát là hệ quả của các yếu tố bên ngoài hoặc bệnh lý khác như chế độ ăn thiếu chất xơ, lười vận động, hoặc do tác dụng phụ của thuốc (đặc biệt là thuốc giảm đau nhóm opioid, thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc canxi). Các bệnh lý chuyển hóa như đái tháo đường, suy giáp cũng là những nguyên nhân gây táo bón thứ phát thường gặp trên lâm sàng [2].

3. Các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm (Red Flags)

Đây là phần quan trọng nhất trong tiếp cận bệnh nhân táo bón để tránh bỏ lỡ các bệnh lý ác tính, đặc biệt là ung thư đại trực tràng. Khi một bệnh nhân đến khám vì táo bón, các bác sĩ và nhân viên y tế cần đặc biệt lưu tâm nếu có sự xuất hiện của các triệu chứng sau:

• Có máu trong phân (máu tươi hoặc phân đen) [2].

• Sụt cân nhanh ngoài ý muốn trong thời gian ngắn [2].

• Thay đổi thói quen đại tiện đột ngột ở người trên 50 tuổi [1].

• Có tiền sử gia đình bị ung thư đại trực tràng hoặc bệnh viêm ruột (IBD) [1].

• Các triệu chứng kèm theo như thiếu máu, sốt hoặc sờ thấy khối bất thường ở bụng [2].

4. Cận lâm sàng chẩn đoán và thăm dò chức năng

Việc lựa chọn các xét nghiệm và thăm dò hình ảnh cần dựa trên tình trạng cụ thể của bệnh nhân, đặc biệt là sự hiện diện của các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm.

4.1. Xét nghiệm cơ bản và chẩn đoán hình ảnh học

Xét nghiệm máu: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (tìm kiếm tình trạng thiếu máu), định lượng đường huyết, kiểm tra chức năng tuyến giáp (TSH, FT4) và nồng độ canxi máu để loại trừ các nguyên nhân thứ phát do rối loạn chuyển hóa hoặc nội tiết.

Nội soi đại trực tràng: Đây là tiêu chuẩn vàng để loại trừ các tổn thương thực thể như khối u, polyp hoặc tình trạng viêm nhiễm đại tràng. Nội soi được chỉ định bắt buộc ở bệnh nhân trên 50 tuổi hoặc có các dấu hiệu “cờ đỏ”.

X-quang bụng không chuẩn bị: Giúp đánh giá tình trạng ứ đọng phân trong đại tràng và loại trừ các dấu hiệu tắc ruột.

4.2. Thăm dò chức năng đại trực tràng chuyên sâu

Khi các xét nghiệm cơ bản không tìm thấy tổn thương thực thể, các kỹ thuật thăm dò chức năng sẽ được triển khai để xác định cơ chế táo bón nguyên phát:

Đo thời gian vận chuyển đại tràng (Colonic Transit Time): Bệnh nhân uống các viên nang chứa các hạt cản quang, sau đó chụp X-quang bụng vào các mốc thời gian quy định (thường là sau 120 giờ). Xét nghiệm này giúp phân biệt táo bón vận chuyển chậm và táo bón vận chuyển bình thường.

Đo áp lực hậu môn trực tràng (Anorectal Manometry): Kỹ thuật này sử dụng một ống thông có bóng ở đầu để đánh giá sự phối hợp của cơ thắt hậu môn và cảm giác tại trực tràng, rất có giá trị trong chẩn đoán các rối loạn tống xuất phân (như hội chứng bất lực tống phân).

Nghiệm pháp tống bóng (Balloon Expulsion Test): Đánh giá khả năng của bệnh nhân trong việc đẩy một quả bóng nhỏ chứa nước ra khỏi trực tràng trong một khoảng thời gian nhất định (thường < 1 phút). Đây là bài kiểm tra sàng lọc đơn giản nhưng hiệu quả cho các rối loạn chức năng sàn chậu.

Chụp X-quang tống phân (Defecography): Cho phép quan sát động học của quá trình đại tiện thông qua hình ảnh thực tế, giúp phát hiện các bất thường về cấu trúc như sa trực tràng, lồng ruột hoặc co thắt cơ mu trực tràng bất thường.

5. Nguyên tắc xử trí và cập nhật mới

Trong giai đoạn hiện tại, việc điều trị táo bón đã chuyển dịch từ việc lạm dụng thuốc nhuận tràng sang tiếp cận đa phương thức. Thay đổi lối sống vẫn là nền tảng với việc tăng cường chất xơ (25-30g/ngày) và uống đủ nước. Tuy nhiên, các nghiên cứu mới từ năm 2022 trở lại đây nhấn mạnh vai trò của hệ vi sinh đường ruột và việc sử dụng các chủng probiotic cụ thể trong điều trị táo bón chức năng. Đối với các trường hợp táo bón do rối loạn tống xuất, liệu pháp phản hồi sinh học (biofeedback) được chứng minh là có hiệu quả vượt trội so với các loại thuốc nhuận tràng thông thường [3].

6. Kết luận

Táo bón không chỉ là một triệu chứng đơn thuần mà là một bài toán lâm sàng đòi hỏi sự thăm khám kỹ lưỡng. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu nguy hiểm và cập nhật các phương pháp điều trị mới sẽ giúp nâng cao hiệu quả chăm sóc bệnh nhân, đồng thời giảm thiểu các biến chứng lâu dài.

Tài liệu tham khảo

[1] Barberio, B., Judge, C., Savarino, E. V., & Ford, A. C. (2021). Global prevalence of functional constipation according to Rome IV criteria: a systematic review and meta-analysis. The Lancet Gastroenterology & Hepatology, 6(8), 638-648.

[2] Camilleri, M., & Ford, A. C. (2017). Pharmacotherapeutic strategies for dysmotility-related functional gastrointestinal disorders. Gastroenterology, 152(1), 142-154.

[3] Serra, J., Pohl, D., Azpiroz, F., Chiarioni, G., Ducrotté, P., Gourcerol, G., … & Whorwell, P. J. (2020). European society of neurogastroenterology and motility guidelines on functional constipation in adults. United European Gastroenterology Journal, 8(2), 121-154.

Lưu ý: Thông tin mang tính chất chia sẻ kiến thức, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Tác giả: Trần An

Hiệu đính: BS Thập Linh, BS Hoàng Thị Thuỷ

Advertisement

Giới thiệu thanhan2005tt

Xem các bài tương tự

Chon Dam Thuc Vat Hay Dong Vat De Song Khoe2

Chọn Đạm Thực Vật Hay Động Vật Để Sống Khỏe?

Protein là “viên gạch” xây dựng nên sự sống, đóng vai trò then chốt trong …