Rách sụn chêm khớp gối: cơ chế chấn thương và các triệu chứng điển hình

Rate this post
Hình minh họa giải phẫu khớp gối kết hợp với tổn thương và xử trí rách sụn chêm
Hình minh họa giải phẫu khớp gối kết hợp với tổn thương và xử trí rách sụn chêm

1/ Lời mở đầu

Rách sụn chêm là một trong những tổn thương thường gặp nhất của khớp gối, đặc biệt ở người trẻ chơi thể thao và người lớn tuổi có thoái hóa khớp. Sụn chêm – gồm sụn chêm trong và sụn chêm ngoài – là cấu trúc sụn sợi hình chữ C nằm giữa lồi cầu xương đùi và mâm chày, đóng vai trò quan trọng trong việc phân bố lực, hấp thu chấn động và duy trì độ vững của khớp gối. Bất kỳ tổn thương nào tại cấu trúc này đều ảnh hưởng trực tiếp đến cơ sinh học của toàn bộ khớp [2].

2/ Cơ chế và hình thái tổn thương

Về cơ chế chấn thương, rách sụn chêm xảy ra khi khớp gối phải chịu tổ hợp lực nén, lực xoay và lực cắt tác động đồng thời [2]. Bình thường, sụn chêm có khả năng phân tán lực theo hướng vòng, giúp chuyển lực nén thành lực căng dọc theo cấu trúc sợi. Tuy nhiên, khi có thêm yếu tố xoay đột ngột, đặc biệt trong tư thế gối gấp nhẹ, hệ thống này bị quá tải và dẫn đến đứt gãy cấu trúc sợi sụn.

image 74
Sơ đồ cơ cấu chịu lực của sụn chêm. Cấu hình sụn chêm thích ứng tốt với hình dạng tương ứng của lồi cầu xương đùi và cao nguyên xương chày ở khớp gối.

Tình huống điển hình là khi bàn chân bị cố định trên mặt đất (do ma sát hoặc giày bám tốt), trong khi thân người và đùi xoay theo hướng khác. Lúc này, xương đùi xoay trên mâm chày nhưng sụn chêm bị kẹt giữa hai bề mặt khớp, không kịp thích nghi với chuyển động xoay nên sinh ra lực cắt lớn tập trung lên sụn chêm, đặc biệt là sụn chêm trong do độ di động kém hơn. Đây chính là cơ chế “pivot” kinh điển trong chấn thương thể thao [1].

Ở người trẻ, sụn chêm còn đàn hồi tốt nên thường cần một lực đủ mạnh mới gây rách, do đó hay gặp trong các hoạt động như đổi hướng đột ngột, xoay người khi đang chạy, tiếp đất sai tư thế sau khi nhảy [4]. Những tình huống này tạo ra sự kết hợp giữa tải trọng cao và chuyển động xoay nhanh, làm vượt quá ngưỡng chịu lực sinh lý của sụn chêm.

Ngược lại, ở người lớn tuổi, sụn chêm đã trải qua quá trình thoái hóa mạn tính: giảm hàm lượng nước, giảm độ đàn hồi và xuất hiện các vi nứt trong cấu trúc sợi collagen. Khi đó, sụn chêm không còn khả năng phân bố lực hiệu quả như trước, nên chỉ cần những động tác sinh hoạt bình thường như đứng lên ngồi xuống, xoay người nhẹ hoặc bước hụt cũng có thể làm vết nứt lan rộng và hình thành rách hoàn chỉnh [3]. Đây là lý do rách sụn chêm ở người lớn tuổi thường mang tính chất thoái hóa hơn là chấn thương cấp tính.

Một điểm quan trọng khác là sự khác biệt về độ di động giữa hai sụn chêm. Sụn chêm trong gắn chặt với bao khớp và dây chằng bên trong nên ít di động, do đó dễ bị kẹt và tổn thương hơn khi có lực xoay. Trong khi đó, sụn chêm ngoài linh hoạt hơn nên ít bị rách trong cùng điều kiện chấn thương.

Về hình thái tổn thương, rách sụn chêm được chia thành nhiều loại như rách dọc, rách ngang, rách xuyên tâm và rách phức tạp. Trong đó, rách dọc có thể tiến triển thành dạng “quai xách”, dễ gây hiện tượng kẹt khớp. Một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng lành là vùng cấp máu: vùng ngoại vi có mạch máu nên có tiềm năng hồi phục tốt hơn, trong khi vùng trung tâm gần như vô mạch, khả năng lành rất kém [4].

image 75
Hình minh họa các kiểu rách sụn chêm và diễn tiến của rách dọc:
Hình (a): các dạng rách gồm rách dọc, rách ngang, rách xuyên tâm và rách dạng mảnh (flap).
Hình (b): rách dọc tiến triển từ nhỏ → lớn → thành rách “quai xách”, dễ gây kẹt khớp.

3/ Biểu hiện lâm sàng và nghiệm pháp kiểm tra

Về lâm sàng, bệnh nhân rách sụn chêm thường đến khám với đau khu trú tại khe khớp gối, đây là vị trí tương ứng với sụn chêm bị tổn thương. Cơn đau có tính chất cơ học, tăng lên khi vận động, đặc biệt là các động tác xoay gối, ngồi xổm, lên xuống cầu thang hoặc chịu lực lâu [2]. Ở giai đoạn sớm, đau có thể không liên tục, nhưng khi tổn thương tiến triển, đau trở nên rõ rệt và dai dẳng hơn.

Triệu chứng đặc trưng nhất là kẹt khớp. Bệnh nhân có cảm giác khớp gối bị “mắc lại”, không thể duỗi hết hoặc gập hoàn toàn do mảnh sụn chêm rách bị kẹt giữa hai mặt khớp, thường gặp trong rách dạng quai xách. Đây là dấu hiệu gợi ý tổn thương có ý nghĩa lâm sàng cao và thường là chỉ định can thiệp. Ngoài ra, bệnh nhân có thể mô tả cảm giác lục cục hoặc lạo xạo trong khớp khi vận động. Điều này xảy ra khi phần sụn bị rách di chuyển bất thường trong khoang khớp [4]. Một số trường hợp kèm theo sưng khớp nhẹ đến trung bình, do phản ứng viêm và tăng tiết dịch khớp sau chấn thương.

Khi khám thực thể, bác sĩ có thể ấn đau tại khe khớp – dấu hiệu khá nhạy. Các nghiệm pháp đặc hiệu giúp gợi ý chẩn đoán bao gồm:

Nghiệm pháp McMurray: gập gối, xoay cẳng chân rồi duỗi dần; nếu xuất hiện đau hoặc tiếng “cục” là dương tính, gợi ý rách sụn chêm

Nghiệm pháp Apley: bệnh nhân nằm sấp, gập gối 90°, vừa ấn xuống vừa xoay cẳng chân; đau tăng khi nén gợi ý tổn thương sụn chêm

Tuy nhiên, các dấu hiệu lâm sàng chỉ mang tính định hướng. Để xác định chính xác vị trí, loại rách và mức độ tổn thương, MRI khớp gối là tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh quan trọng nhất. MRI không chỉ giúp phát hiện rách sụn chêm mà còn đánh giá các tổn thương phối hợp như dây chằng hay sụn khớp.

4/ Kết luận

Tóm lại, rách sụn chêm khớp gối là một tổn thương thường gặp nhưng có ý nghĩa lâm sàng quan trọng do ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng chịu lực và ổn định của khớp. Cơ chế chấn thương liên quan chặt chẽ đến lực nén kết hợp xoay, trong khi biểu hiện lâm sàng đặc trưng bởi đau khe khớp, kẹt khớp và hạn chế vận động. Việc chẩn đoán cần dựa trên sự kết hợp giữa khám lâm sàng và hình ảnh học, đặc biệt là MRI.

Trong điều trị, xu hướng hiện nay ưu tiên bảo tồn tối đa sụn chêm, nhằm duy trì cơ sinh học bình thường của khớp và hạn chế nguy cơ thoái hóa về lâu dài. Nhận biết sớm và xử trí đúng đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện tiên lượng và chất lượng sống của người bệnh.

———————————————

Tài liệu tham khảo:

1/ Bệnh viện Đa khoa Quảng Nam. (2020). Phục hồi chức năng tổn thương sụn chêm khớp gối.

2/ Tạp chí Y học Việt Nam. (2022). Giá trị của cộng hưởng từ trong chẩn đoán rách sụn chêm

3/ Bhan, K. (2019). Meniscus tears and review of the literature. ResearchGate.

4/ Ahmed, A. M., & Burke, D. L. (2022). Meniscus tear: Pathology, incidence, and management. ResearchGate.

Advertisement

Giới thiệu Duy Kha

Xin chào, mình là Duy Kha Là Admin Page Y Khoa Remix.

Xem các bài tương tự

image 56

Bàng quang thần kinh: Cơ chế bệnh theo vị trí tổn thương và các rối loạn liên quan

Bàng quang thần kinh là tình trạng rối loạn chức năng bàng quang do tổn thương các đường dẫn truyền thần kinh điều khiển quá trình tiểu tiện.