Thai ngoài tử cung vỡ là một trong những cấp cứu ngoại sản khoa nguy hiểm nhất, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa chẩn đoán hình ảnh và quyết định can thiệp tức thì [1]. Trong quy trình tiếp cận lâm sàng, việc nhận diện dấu hiệu “trăng khuyết” (Crescent sign) trên siêu âm đóng vai trò là một chỉ dấu hình thái học phản ánh tình trạng tụ máu khu trú hoặc diện vỡ của khối thai [1]. Điều này giúp bác sĩ tiên lượng chính xác mức độ nguy kịch và lập kế hoạch can thiệp ngoại khoa phù hợp cho bệnh nhân [3].
1. Cơ chế hình thành và đặc điểm hình thái học
Dấu hiệu trăng khuyết thường xuất hiện khi có sự tụ máu rỉ rả hoặc vỡ thực sự từ vòi trứng, tạo nên một dải dịch giảm âm bao quanh một phần khối thai ngoài tử cung [1]. Hình ảnh này có đặc điểm cong nhọn ở hai đầu, ôm lấy cấu trúc túi thai tương tự như một vầng trăng khuyết [3].
Sự xuất hiện của dấu hiệu này minh chứng cho quá trình phá hủy cấu trúc vòi trứng do sự xâm lấn của các tế bào nuôi [1]. Khi áp lực trong vòi trứng vượt quá khả năng co giãn, máu và các sản phẩm thụ thai bắt đầu thoát ra ngoài, tạo nên hình ảnh dải dịch đặc thù này trên siêu âm [1].

2. Tiếp cận lâm sàng và chiến lược chẩn đoán phân biệt
Chiến lược chẩn đoán hiện đại nhấn mạnh vào việc phối hợp chặt chẽ giữa hình ảnh học và bệnh cảnh lâm sàng để tránh những sai sót trong can thiệp ngoại khoa [4]. Dấu hiệu trăng khuyết cần được đặt trong mối tương quan với các tình trạng cấp cứu bụng khác:
• Nang hoàng thể xuất huyết: Đây là tình trạng dễ gây nhầm lẫn nhất do cũng có thể tạo ra dải dịch bao quanh nang buồng trứng [1]. Tuy nhiên, nang hoàng thể thường có thành mỏng hơn và không đi kèm với tình trạng nồng độ beta-hCG tăng cao bất thường [1].
• Viêm ruột thừa cấp hoặc xoắn mạc nối: Trong ngoại khoa tổng quát, dải dịch khu trú vùng hố chậu có thể xuất hiện do phản ứng viêm của ruột thừa hoặc mạc nối bị xoắn [2]. Tuy nhiên, các tình trạng này thường không liên quan đến cấu trúc phần phụ [2].
• Xoắn phần phụ: Mặc dù dấu hiệu “xoáy nước” là tiêu chuẩn vàng, nhưng trong giai đoạn muộn có hoại tử, dịch tự do quanh buồng trứng có thể tạo hình ảnh dải dịch cong [3].
3. Ý nghĩa trong chiến lược quyết định can thiệp ngoại khoa
Việc xác nhận dấu hiệu trăng khuyết kết hợp với sự hiện diện của dịch tự do trong ổ bụng là một bằng chứng quan trọng để bác sĩ thiết lập kế hoạch can thiệp [3]:
• Chỉ định mổ cấp cứu: Khi lâm sàng có tình trạng đau bụng dữ dội, trễ kinh và thấy dấu hiệu trăng khuyết trên siêu âm, chỉ định phẫu thuật cần được đưa ra ngay lập tức nhằm kiểm soát chảy máu [3].
• Phân loại mức độ mất máu: Kích thước của dải dịch giúp phẫu thuật viên tiên lượng được lượng máu đã thoát ra ngoài màng bụng, từ đó chuẩn bị các phương án hồi sức và truyền máu phù hợp ngay trong mổ [1].
4. Nguyên tắc xử trí và bảo tồn chức năng sinh sản
Mục tiêu cốt lõi của can thiệp ngoại sản khoa là loại bỏ khối thai vỡ đồng thời nỗ lực bảo tồn tối đa các cơ quan lân cận [4]:
• Phẫu thuật nội soi: Đây là tiêu chuẩn vàng nhờ ưu điểm ít xâm lấn, giúp hút sạch máu cục và đánh giá tình trạng vòi trứng [4]. Nếu vòi trứng chưa tổn thương quá nặng, phẫu thuật viên có thể cân nhắc thủ thuật bảo tồn thay vì cắt bỏ [4].
• Quản lý hậu phẫu: Sau khi can thiệp, việc theo dõi nồng độ beta-hCG là bắt buộc để đảm bảo không còn tế bào nuôi tồn dư [1].
Kết luận
Dấu hiệu “trăng khuyết” là một mảnh ghép chuyên sâu nhưng vô cùng giá trị trong chẩn đoán cấp cứu ngoại sản. Việc tập trung làm rõ chỉ dấu này giúp bác sĩ lâm sàng quyết đoán hơn trong việc đưa ra chỉ định mổ, từ đó tối ưu hóa cơ hội cứu sống và giữ gìn khả năng sinh sản cho bệnh nhân [4].
Tài liệu tham khảo
[1] Cunningham, F. G., Leveno, K. J., Bloom, S. L., Dashe, J. S., Hoffman, B. L., Casey, B. M., & Spong, C. Y. (2022). Williams Obstetrics (26th ed.). McGraw Hill Professional. [2] Di Saverio, S., Podda, M., De Simone, B., Ielpo, B., Atanasov, G., Birindelli, A., … & Catena, F. (2020). Diagnosis and treatment of acute appendicitis: 2020 update of the WSES Jerusalem guidelines. World Journal of Emergency Surgery, 15(1), 1-42. [3] Huchon, C., & Fauconnier, A. (2010). Adnexal torsion: a predictive score for pre-operative diagnosis. Human Reproduction, 25(9), 2276-2280. [4] Pearl, J. P., Price, R. R., Richardson, W. S., & Fanelli, R. D. (2017). SAGES guideline for laparoscopy in pregnancy. Surgical Endoscopy, 31(10), 3767-3782.Lưu ý: Thông tin mang tính chất chia sẻ kiến thức, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.
Y khoa Diễn đàn Y khoa, y tế sức khoẻ, kiến thức lâm sàng, chẩn đoán và điều trị, phác đồ, diễn đàn y khoa, hệ sinh thái y khoa online, mới nhất và đáng tin cậy.
