1. Khái niệm (Concept)
Thoát vị đĩa đệm (Herniated Disc) là tình trạng nhân nhầy (nucleus pulposus) của đĩa đệm cột sống thoát ra khỏi vị trí bình thường xuyên qua bao xơ (annulus fibrosus) bị rách, gây chèn ép vào ống sống hoặc các rễ thần kinh [1]. Hiện tượng này có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào của cột sống, nhưng phổ biến nhất là ở thắt lưng (L4-L5, L5-S1) và cổ (C5-C6, C6-C7).
2. Nguyên nhân (Causes)
Có 3 nhóm nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này:
- Thoái hóa tự nhiên: Theo thời gian, đĩa đệm mất nước và độ đàn hồi, trở nên giòn và dễ rách [2].
- Chấn thương cơ học: Tác động lực đột ngột hoặc sai tư thế khi lao động (như cúi xuống nâng vật nặng) tạo áp lực quá tải lên cột sống.
- Yếu tố di truyền: Một số người có cấu trúc đĩa đệm yếu do gen quy định [3].

3. Cơ chế sinh bệnh (Pathophysiology)
Quá trình bệnh lý diễn ra theo cơ chế cơ học kết hợp với hóa học:
- Giai đoạn thoái hóa: Nhân nhầy mất nước, bao xơ xuất hiện các vết nứt nhỏ.
- Giai đoạn lồi đĩa đệm: Nhân nhầy dịch chuyển, làm phồng bao xơ nhưng chưa phá vỡ nó.
- Giai đoạn thoát vị thực sự: Bao xơ bị rách, nhân nhầy thoát ra ngoài.
- Cơ chế đau: Khối thoát vị chèn ép cơ học lên rễ thần kinh và giải phóng các chất gây viêm (như TNF-alpha), gây kích ứng và đau dữ dội [4].
4. Đối tượng mắc bệnh (Risk Factors)
Theo thống kê dịch tễ học, nhóm đối tượng nguy cơ cao bao gồm:
- Độ tuổi: Phổ biến nhất từ 30 – 50 tuổi.
- Nghề nghiệp: Người lao động chân tay nặng nhọc hoặc nhân viên văn phòng ngồi lâu, ít vận động.
- Cân nặng: Người béo phì làm tăng áp lực lên các đĩa đệm thắt lưng.
- Lối sống: Người hút thuốc lá (làm giảm cung cấp oxy cho đĩa đệm, thúc đẩy thoái hóa nhanh hơn) [2].
5. Triệu chứng lâm sàng (Clinical Symptoms)
Triệu chứng phụ thuộc vào vị trí và mức độ chèn ép:
- Đau cột sống: Đau tại vùng cổ hoặc thắt lưng, tăng lên khi ho, hắt hơi hoặc vận động mạnh.
- Đau rễ thần kinh:
- Tại thắt lưng: Đau lan dọc theo dây thần kinh tọa (từ mông xuống đùi, bắp chân, bàn chân).
- Tại cổ: Đau lan xuống vai, cánh tay, bàn tay.
- Rối loạn cảm giác: Tê bì, kiến bò, giảm cảm giác nóng lạnh.
- Rối loạn vận động: Yếu cơ, teo cơ, đi lại khó khăn.
- Hội chứng chùm đuôi ngựa (Cauda Equina Syndrome): Mất kiểm soát đại tiểu tiện, tê vùng yên ngựa – Đây là cấp cứu ngoại khoa [5].
6. Cận lâm sàng (Paraclinical)
- MRI (Cộng hưởng từ): Đây là “tiêu chuẩn vàng” để chẩn đoán, cho phép nhìn rõ đĩa đệm, tủy sống, rễ thần kinh và mô mềm xung quanh [6].
- X-quang: Giúp loại trừ gãy xương, trượt đốt sống hoặc u xương, nhưng không thấy được đĩa đệm.
- Điện cơ (EMG): Đánh giá mức độ tổn thương của rễ thần kinh.
7. Hướng điều trị (Treatment)
Nguyên tắc điều trị đi từ bảo tồn đến xâm lấn:
- Điều trị bảo tồn (90% bệnh nhân đáp ứng):
- Nghỉ ngơi hợp lý, tránh mang vác nặng.
- Thuốc: Giảm đau, kháng viêm (NSAIDs), giãn cơ, vitamin nhóm B.
- Vật lý trị liệu: Kéo giãn cột sống, nhiệt trị liệu, các bài tập phục hồi chức năng [1].
- Can thiệp thủ thuật: Tiêm Steroid ngoài màng cứng (Epidural Steroid Injection) để giảm viêm tại chỗ.
- Phẫu thuật: Chỉ định khi điều trị bảo tồn 6-8 tuần thất bại, hoặc có dấu hiệu chèn ép nặng (teo cơ, hội chứng chùm đuôi ngựa). Các phương pháp: mổ mở lấy nhân đệm, vi phẫu, hoặc thay đĩa đệm nhân tạo [7].
Tài liệu tham khảo
- Herniated disk – 2024 – Mayo Clinic Staff.
- Low back pain – 2023 – World Health Organization (WHO).
- Lumbar Disc Herniation: Diagnosis and Management – 2022 – North American Spine Society (NASS).
- Pathophysiology of Radiculopathy – 2021 – Dydyk, A.M., et al.
- Cauda Equina Syndrome – 2023 – American Academy of Orthopaedic Surgeons (AAOS).
- Magnetic Resonance Imaging (MRI) of the Spine – 2020 – Radiological Society of North America (RSNA).
- Surgical vs Nonoperative Treatment for Lumbar Disk Herniation – 2021 – The SPORT Study Investigators.
Tác giả: Phạm Văn Hòa
Hiệu đính: Nguyễn Hữu Tài, Phan Thị Nhật Nga
Y khoa Diễn đàn Y khoa, y tế sức khoẻ, kiến thức lâm sàng, chẩn đoán và điều trị, phác đồ, diễn đàn y khoa, hệ sinh thái y khoa online, mới nhất và đáng tin cậy.
