Dinh dưỡng miễn dịch trong mùa lạnh

Rate this post

Trong y học lâm sàng, sự gia tăng các bệnh lý nhiễm trùng hô hấp vào mùa lạnh không đơn thuần là hệ quả của nhiệt độ thấp, mà là một sự tương tác phức tạp giữa động lực học virus và sự suy giảm đáp ứng miễn dịch tại chỗ. Việc can thiệp dinh dưỡng cần được xem xét như một phương thức điều biến miễn dịch (Immunomodulation) nhằm tối ưu hóa khả năng phòng vệ của vật chủ.

1. Cơ sở khoa học về sự suy yếu miễn dịch do nhiệt độ

Lập luận về việc tăng cường dinh dưỡng mùa lạnh dựa trên hai trụ cột sinh lý bệnh học:

  • Sự suy giảm Clearance biểu mô mũi: Nhiệt độ thấp gây ra tình trạng co mạch cục bộ ở niêm mạc đường hô hấp trên, dẫn đến giảm tốc độ vận chuyển của hệ thống lông chuyển (Mucociliary clearance). Điều này kéo dài thời gian tiếp xúc của kháng nguyên với tế bào biểu mô [1].
  • Ức chế đáp ứng Interferon: Các nghiên cứu in vitro trên tế bào biểu mô đường hô hấp người cho thấy khả năng sản xuất Interferon (IFN-β) – cytokine kháng virus quan trọng nhất – bị ức chế đáng kể khi nhiệt độ giảm xuống dưới 37°C, tạo kẽ hở cho sự nhân bản của Rhinovirus [2].

Anh bia mau 2

2. Các can thiệp dinh dưỡng vi lượng dựa trên bằng chứng (EBM)

2.1. Kẽm và cơ chế ức chế RNA Polymerase

Kẽm không chỉ là một cofactor cho hơn 300 enzyme, mà còn có khả năng ức chế trực tiếp sự sao chép của virus.

  • Cơ chế: Các ion kẽm Zn2+ nồng độ cao có khả năng ức chế enzyme NA-dependent RNA polymerase (RdRp) của nhiều loại virus hô hấp, ngăn chặn quá trình kéo dài chuỗi RNA của virus [3].
  • Lập luận lâm sàng: Một phân tích gộp từ Cochrane khẳng định việc sử dụng kẽm acetate dạng viên ngậm trong vòng 24 giờ đầu có thể làm giảm thời gian triệu chứng trung bình tới 33% [4].

2.2. Vitamin D: Vai trò của Cathelicidin và Defensin

Vitamin D không còn được xem đơn thuần là một vitamin xương mà là một tiền hormone điều hòa miễn dịch.

  • Cơ chế: Phức hợp 1,25(OH)2D3-VDR kích thích biểu hiện của các peptide kháng khuẩn nội sinh như Cathelicidin (LL-37)Defensins. các peptide này có khả năng phá hủy màng bao của virus và vi khuẩn trực tiếp [5].
  • Dẫn chứng: Một thử nghiệm lâm sàng đối chứng (RCT) quy mô lớn cho thấy bổ sung Vitamin D hàng ngày giúp giảm 19% nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính ở những đối tượng có nồng độ huyết thanh cơ bản thấp [6].

2.3. Hợp chất lưu huỳnh hữu cơ (Allicin) từ tỏi

Allicin C6H10OS2 là một hợp chất không bền vững nhưng có hoạt tính sinh học cực mạnh.

  • Cơ chế: Allicin thâm nhập qua màng tế bào virus và phản ứng với các nhóm thiol của protein enzyme, gây rối loạn cân bằng oxy hóa khử nội bào của mầm bệnh. Ngoài ra, nó còn thúc đẩy hoạt tính của tế bào Natural Killer (NK) và đại thực bào [7].

3. Trục ruột – phổi và Probiotics

Lập luận về dinh dưỡng hiện đại không thể tách rời hệ vi sinh vật. Probiotics điều biến miễn dịch thông qua các thụ thể nhận diện mẫu (PRRs) như TLR-4 trên tế bào biểu mô ruột, từ đó kích hoạt một đáp ứng miễn dịch hệ thống lan tỏa đến biểu mô phổi (Trục ruột – phổi) [8]. Việc duy trì sự đa dạng hệ vi sinh giúp duy trì trạng thái “miễn dịch sẵn sàng”.

4. Kết luận về phác đồ dinh dưỡng dự phòng

Để đạt được hiệu quả bảo vệ tối ưu trong mùa lạnh, chiến lược dinh dưỡng cần tập trung vào:

  1. Duy trì nồng độ Vitamin D huyết thanh trên mức 30 ng/mL thông qua thực phẩm bổ trợ và cá béo.
  2. Tăng cường sinh khả dụng của Kẽm từ nguồn protein động vật (hàu, thịt đỏ) để hỗ trợ phản ứng enzyme.
  3. Sử dụng thực phẩm chức năng tự nhiên (tỏi, gừng) như những tác nhân hóa dự phòng nhằm giảm tải lượng virus ngay tại cửa ngõ niêm mạc.

Tài liệu tham khảo 

[1] Huang, D., et al. (2023). Cold exposure impairs intranasal therapeutic drug delivery and innate immune defense. The Journal of Allergy and Clinical Immunology, 151(1), 135-142.

[2] Foxman, E. F., et al. (2015). Temperature-dependent innate defense against the common cold virus limits viral replication at warm temperature in mouse airway cells. Proceedings of the National Academy of Sciences (PNAS), 112(3), 827-832.

[3] te Velthuis, A. J., et al. (2010). Zn2+ inhibits coronavirus and arterivirus RNA polymerase activity in vitro and zinc ionophores block the replication of these viruses in cell culture. PLoS Pathogens, 6(11), e1001176.

[4] Hemilä, H., & Chalker, E. (2015). The effectiveness of high dose zinc acetate lozenges on various common cold symptoms: a meta-analysis. BMC Infectious Diseases, 15(1), 1-8.

[5] Gombart, A. F. (2009). The vitamin D-antimicrobial peptide pathway and its role in protection against infection. Future Microbiology, 4(9), 1151-1165.

[6] Martineau, A. R., et al. (2017). Vitamin D supplementation to prevent acute respiratory tract infections: systematic review and meta-analysis. BMJ, 356, i6583.

[7] Arreola, R., et al. (2015). Immunomodulation and anti-inflammatory effects of garlic compounds. Journal of Immunology Research, 2015.

[8] Dumas, A., et al. (2018). The role of the lung microbiota and the gut–lung axis in respiratory infectious diseases. The Lancet Infectious Diseases, 18(1), e31-e40.

 

Advertisement

Giới thiệu Huỳnh Như Ngọc

Xem các bài tương tự

20190917 163915 018716 progesterone la gi max 1800x1800 jpg 67a2ec5772

Vai trò của progesterone trong thai kỳ

Thay đổi trong thai kỳ 🚀Quá trình sinh tổng hợp progesterone phần lớn từ cholesterol …