Tóm tắt học thuật (Abstract)
Trong hồi sức tim phổi (CPR), khả năng thiết lập đường vào mạch máu nhanh quyết định thời điểm dùng epinephrine và dịch truyền – hai yếu tố liên quan trực tiếp đến khả năng hồi phục tuần hoàn tự nhiên (ROSC). Tuy nhiên, ở bệnh nhân ngừng tim hoặc sốc nặng, đặt đường truyền tĩnh mạch ngoại vi (IV) thường thất bại do co mạch và xẹp mạch. Đường truyền trong xương (Intraosseous – IO) được phát triển nhằm giải quyết chính điểm nghẽn này. Bài viết phân tích vai trò của IO dựa trên cơ chế sinh lý, dữ liệu thử nghiệm và khuyến cáo quốc tế, cho thấy IO không nhất thiết vượt trội IV về tỉ lệ sống còn, nhưng là giải pháp chiến lược để tránh trì hoãn điều trị, do đó đóng vai trò “cánh cửa sống còn” trong thực hành hồi sức hiện đại.
1. Vấn đề cốt lõi của CPR không phải là “đường truyền”, mà là “thời gian”
Sinh lý học của CPR có thể tóm lược bằng một chuỗi nhân – quả đơn giản:
Time → Drug delivery → Coronary perfusion pressure → ROSC → Survival
(Thời gian → Tiếp cận và đưa thuốc vào tuần hoàn → Tăng áp lực tưới máu mạch vành → Phục hồi tuần hoàn tự nhiên (ROSC) → Sống sót)
- Epinephrine làm tăng co mạch ngoại vi → tăng áp lực tưới máu mạch vành → tăng khả năng ROSC
- Hiệu quả của epinephrine phụ thuộc thời điểm sử dụng, không chỉ liều lượng
Hướng dẫn của American Heart Association (AHA) nhấn mạnh:
👉 trì hoãn tiếp cận mạch máu = trì hoãn adrenaline = giảm xác suất ROSC [1].
Do đó, trong CPR, “đường truyền” thực chất là yếu tố trung gian quyết định thời gian điều trị, không phải mục tiêu tự thân.

2. Điểm nghẽn lâm sàng: IV thất bại trong bệnh nhân ngừng tim
Trong sốc hoặc ngừng tuần hoàn:
- Co mạch ngoại vi dữ dội
- Huyết áp gần bằng 0
- Tĩnh mạch xẹp
- Thể tích tuần hoàn thấp
Hậu quả:
👉 Tỷ lệ thất bại đặt IV ngoại vi tăng rõ rệt, đặc biệt tiền viện hoặc ICU [2].
Các nghiên cứu tiền viện ghi nhận:
- Có thể mất >3–5 phút để đặt IV thành công
- Thậm chí thất bại hoàn toàn sau nhiều lần thử
Trong bối cảnh mỗi phút không dùng thuốc làm giảm khả năng sống sót 7–10%, sự trì hoãn này mang ý nghĩa sinh tử.
Vì vậy, câu hỏi thực tế không phải:
❌ “IO có tốt hơn IV không?”
mà là
✅ “Khi IV không vào được, chúng ta còn lựa chọn nào nhanh hơn?”
3. Cơ sở sinh lý học của IO: vì sao thuốc vào tuần hoàn nhanh?
Tủy xương không phải khoang “đặc” mà là một mạng xoang tĩnh mạch giàu mạch máu:
- Lưu lượng tương đương hệ tĩnh mạch trung tâm
- Dẫn lưu trực tiếp về tim qua hệ tĩnh mạch trung ương
Do đó:
IO ≈ Central venous pharmacokinetics (Đặc tính dược động học của đường tĩnh mạch trung tâm)
Các nghiên cứu dược động học cho thấy:
- Thời gian đạt nồng độ đỉnh epinephrine qua IO tương đương IV trung tâm [3].
=> Về mặt sinh lý, IO không phải “thay thế kém hiệu quả”, mà gần như tương đương đường trung tâm.

4. Bằng chứng định lượng: IO cải thiện “các chỉ số đánh giá quá trình thực hiện can thiệp” (Process metrics)
Các tổng quan hệ thống và nghiên cứu thực địa cho thấy:
✔ Thời gian đặt
IO: 10–30 giây
IV: thường > 2–3 phút trong sốc
[4].
✔ Tỷ lệ thành công lần đầu
IO: 85–97%
IV trong CPR: thấp hơn đáng kể
[5].
✔ Khuyến cáo chính thức
AHA và ERC:
“If IV access is not readily available, establish IO access without delay.”
[1],[6].
(Nếu không thể thiết lập đường truyền tĩnh mạch một cách nhanh chóng, cần đặt đường truyền trong xương ngay lập tức.)
👉 Đây là bằng chứng mức guideline (Level of Evidence B–C), mang giá trị thực hành cao.
5. Nhưng IO có cải thiện sống còn không? — phân tích trung thực
Đây là điểm dễ bị ngộ nhận.
Các RCT và meta-analysis lớn cho thấy:
- ROSC: IO ≈ IV
- Survival to discharge (Tỷ lệ sống đến thời điểm xuất viện) : IO ≈ IV
- Neurologic outcome (Tiên lượng chức năng thần kinh sau hồi sức) : IO ≈ IV
[7].
Một số nghiên cứu quan sát thậm chí gợi ý IO kém hơn nhẹ [8].
Vì sao?
Lý do mang tính sai lệch do yếu tố chỉ định điều trị (confounding by indication)
- IO thường dùng cho ca nặng hơn
- IV dùng cho ca “dễ hơn”
Do đó không thể kết luận IO kém hiệu quả sinh học.
👉 Diễn giải đúng phải là:
IO không vượt trội IV khi IV đặt nhanh NHƯNG IO vượt trội “không có đường truyền”
Đây mới là điểm then chốt về mặt logic lâm sàng.

6. Lập luận kết luận (Clinical reasoning synthesis)
Chuỗi lập luận hợp lý:
- CPR cần thuốc sớm
- IV có thể thất bại
- Không có thuốc = tiên lượng xấu
- IO vào nhanh, hiệu quả tương đương IV
→ IO loại bỏ trì hoãn điều trị
Vì vậy:
IO không phải “tốt hơn IV”
mà là “tốt hơn việc chờ IV”
Chính điều này khiến IO trở thành “cánh cửa sống còn” trong thực hành thực tế, không phải trong so sánh lý thuyết.
7. Kết luận học thuật
Đường truyền trong xương:
- Có cơ sở sinh lý học vững chắc
- Rút ngắn thời gian tiếp cận tuần hoàn
- Dược động học tương đương IV trung tâm
- Không làm tăng sống còn so với IV khi IV sẵn có
- Nhưng đóng vai trò quyết định khi IV thất bại
Do đó, IO nên được xem là chiến lược tiếp cận mạch máu sớm, không phải “biện pháp cứu cánh”.
Trong hồi sức tim phổi hiện đại:
👉 “First successful access matters more than access type.”
(Việc thiết lập được đường truyền thành công ngay từ lần đầu quan trọng hơn loại đường truyền được lựa chọn.)
Và IO chính là công cụ giúp đạt được điều đó.
8. Tài liệu tham khảo
1. American Heart Association. (2020). Guidelines for CPR and ECC. Circulation.
2. Soar, J., et al. (2021). European Resuscitation Council Guidelines for Resuscitation. esuscitation.
3. Hoskins, S. L., et al. (2012). Pharmacokinetics of intraosseous drug delivery. Annals of Emergency Medicine.
4. Petitpas, F., et al. (2016). Use of intraosseous access in adults: systematic review. Critical Care.
5. Paxton, J. H., et al. (2009). Prospective study of IO success rates. Prehospital Emergency Care.
6. Perkins, G. D., et al. (ERC). (2021). Advanced Life Support Guidelines.
7. Lewis, S. R., et al. (2020). IO versus IV access in cardiac arrest: meta-analysis. Resuscitation.
8. Feinstein, B., et al. (2023). Outcomes comparing IO and IV in OHCA. Journal of Emergency Medicine.
Tác giả:
– Trần Thị Khánh My
Hiệu đính:
– Nguyễn Thị Kim Phượng
– Hoàng Thị Thủy
Y khoa Diễn đàn Y khoa, y tế sức khoẻ, kiến thức lâm sàng, chẩn đoán và điều trị, phác đồ, diễn đàn y khoa, hệ sinh thái y khoa online, mới nhất và đáng tin cậy.
