Khái niệm về loạn khuẩn âm đạo

5/5 - (1 bình chọn)

​1. Định nghĩa và bản chất sinh bệnh học​

Loạn khuẩn âm đạo (Bacterial Vaginosis – BV) được định nghĩa là một tình trạng rối loạn hệ vi khuẩn, trong đó sự mất cân bằng của môi trường âm đạo “bình thường” bị phá vỡ [1]. Đặc điểm cốt lõi là sự sụt giảm nghiêm trọng quần thể vi khuẩn có lợi Lactobacillus (loài sản sinh H2O2 và acid lactic để duy trì pH âm đạo < 4.5) và sự phát triển quá mức của các vi khuẩn kỵ khí như Gardnerella vaginalis, Atopobium vaginae, Prevotella và Mobiluncus [1], [5].​

Khác với viêm âm đạo do nấm hay tạp khuẩn thông thường, BV ít khi đi kèm với các dấu hiệu viêm rõ rệt (như phù nề, đỏ rát), mà chủ yếu là sự thay đổi tính chất dịch tiết [1].

​2. Yếu tố nguy cơ và tác động lâm sàng​

Mặc dù BV có thể xảy ra ở phụ nữ không hoạt động tình dục, các nghiên cứu đã chỉ ra các yếu tố nguy cơ mạnh nhất bao gồm: có bạn tình mới, thói quen thụt rửa âm đạo và không sử dụng bao cao su thường xuyên [1], [2].​

Về mặt lâm sàng, BV là một yếu tố nguy cơ độc lập làm tăng khả năng lây nhiễm các bệnh qua đường tình dục (STIs) bao gồm HIV, Herpes simplex virus type 2, Chlamydia và lậu cầu [2], [6]. Đối với sản khoa, BV có liên quan mật thiết đến các biến chứng như viêm vùng chậu (PID), nhiễm trùng hậu phẫu, sinh non và vỡ ối sớm [1], [3].

​3. Tiêu chuẩn chẩn đoán​

Hiện nay, việc chẩn đoán BV dựa trên hai hệ thống chính:​

Tiêu chuẩn Amsel: Được sử dụng phổ biến trong lâm sàng. Chẩn đoán xác định khi có ít nhất 3/4 dấu hiệu:

– ​Dịch tiết âm đạo đồng nhất, trắng xám, dính vào thành âm đạo.

– ​pH dịch âm đạo > 4.5.

– ​Nghiệm pháp Whiff dương tính (mùi cá ươn đặc trưng khi nhỏ KOH 10%).

– ​Sự hiện diện của “Clue cells” (tế bào biểu mô bị bao phủ bởi vi khuẩn) chiếm ít nhất 20% trên tiêu bản soi tươi [1], [4].

Micrograph of a clue cell annotated

​Thang điểm Nugent: Đây là “tiêu chuẩn vàng” trong nghiên cứu, dựa trên việc nhuộm Gram và đánh giá số lượng các hình thái vi khuẩn (Lactobacillus, Gardnerella và vi khuẩn cong). Điểm từ 7-10 được xác định là BV [1], [5].​

Screenshot 20260209 161133 ReadEra

4. Chiến lược điều trị và quản lý tái phát​

Mục tiêu điều trị là giảm triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng. Theo hướng dẫn của CDC (2021) và các đồng thuận sản khoa:​

Phác đồ ưu tiên: Metronidazole (500mg uống 2 lần/ngày trong 7 ngày) hoặc Clindamycin dạng kem bôi âm đạo [1], [2].​

Tái phát: Tỷ lệ tái phát của BV rất cao, lên đến 30% trong vòng 3 tháng và 70% trong vòng 1 năm [1]. Việc sử dụng probiotic để khôi phục hệ Lactobacillus sau điều trị kháng sinh đang là hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn để giảm tỷ lệ này [6].​

Tài liệu tham khảo​

[1] Phạm, T. H., Ngô, T. B. L., Tô, M. X. H., & Âu, N. L. (2020). Loạn khuẩn âm đạo (bacterial vaginosis). TBL Sản Khoa

​[2] Workowski, K. A., Bachmann, L. H., Chan, P. A., et al. (2021). Sexually Transmitted Infections Treatment Guidelines, 2021. MMWR. Recommendations and Reports, 70(4), 1-187. 

​[3] American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). (2020). Vaginitis in Nonpregnant Patients. Practice Bulletin No. 215.​

[4] Amsel, R., Totten, P. A., Spiegel, C. A., et al. (1983). Nonspecific vaginitis. Diagnostic criteria and microbial and epidemiologic associations. The American Journal of Medicine, 74(1), 14-22.​

[5] Fredricks, D. N., Fiedler, T. L., & Marrazzo, J. M. (2005). Molecular Identification of Bacteria Associated with Bacterial Vaginosis. New England Journal of Medicine, 353(18), 1899-1911.​

[6] World Health Organization (WHO). (2021). Guidelines for the management of symptomatic sexually transmitted infections.

Tác giả: Lê Thị Thảo Hiền.

Hiệu đính: Nguyễn Hữu Tài, Phạm Văn Hòa.

Advertisement

Giới thiệu BS Thảo Hiền

Xem các bài tương tự

image 1

Cơ chế gây viêm tụy trong rối loạn calci nội bào

Viêm tụy cấp là một bệnh lý viêm cấp tính của tuyến tụy, có thể diễn tiến từ thể phù nề nhẹ đến hoại tử nặng và suy đa cơ quan. Điểm mấu chốt trong cơ chế bệnh sinh hiện nay được xác định là sự tăng calci nội bào trong tế bào acinar tụy [1]. Chính rối loạn này làm mất cân bằng nội môi tế bào, kích hoạt hàng loạt quá trình bệnh lý dẫn đến hiện tượng “tự tiêu” tụy.