U xơ tử cung (phần 2): Phân loại và định hướng lâm sàng

5/5 - (1 bình chọn)

I. Tổng quan

Tiếp nối các đặc điểm về đại cương và dịch tễ học, bước thiết yếu tiếp theo trong quản lý u xơ cơ tử cung (UXCTC) là phân loại chính xác bản chất và vị trí khối u. Sự đa dạng về kích thước, số lượng và đặc biệt là vị trí giải phẫu của nhân xơ quyết định trực tiếp đến biểu hiện lâm sàng. Việc ứng dụng một hệ thống phân loại chuẩn hóa quốc tế không chỉ giúp các nhà lâm sàng đồng thuận trong chẩn đoán, mà còn đóng vai trò kim chỉ nam trong việc cá thể hóa chiến lược điều trị cho từng người bệnh.

​II. Phân loại​

UXCTC được phân loại theo hai cách tiếp cận chính: theo tính chất lâm sàng và theo vị trí giải phẫu khối u [4].​

1. Phân loại theo tính chất lâm sàng

Theo tính chất, u xơ có 2 dạng: không triệu chứng và có triệu chứng. Hầu hết UXCTC thuộc dạng không triệu chứng, thường không cần điều trị mà chỉ yêu cầu thăm khám định kỳ [5]. Ngược lại, UXCTC có triệu chứng làm suy giảm chất lượng sống hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản thì cần được điều trị và theo dõi chặt chẽ [3].​

2. Phân loại theo vị trí giải phẫu (Hệ thống FIGO)

Theo vị trí, hiện nay, hệ thống phân loại UXCTC của Hiệp hội Sản Phụ khoa Quốc tế FIGO (Ban đầu công bố năm 2011 và được cập nhật các phiên bản sau này) được sử dụng phổ biến và rộng rãi nhất trên toàn cầu [2]. Hệ thống này phân UXCTC thành 9 loại (từ Type 0 đến Type 8) dựa trên mức độ xâm lấn của u vào buồng tử cung và thanh mạc:

Screenshot 20260329 214428 Samsung Internet

– ​Các UXCTC Type 0, 1, 2 (L0, L1, L2): Là các u xơ dưới niêm mạc, thường gây triệu chứng xuất huyết tử cung bất thường (AUB-L), có thể là nguyên nhân trực tiếp của tình trạng vô sinh và sẩy thai liên tiếp [1], [2]. Nhóm này cần được ưu tiên tiếp cận và điều trị bằng phương pháp phẫu thuật nội soi buồng tử cung (hysteroscopy) [3].

​- UXCTC Type 3 (L3): Là u xơ nằm hoàn toàn trong lớp cơ nhưng có vị trí tiếp xúc sát với nội mạc tử cung. Khối u này cũng có thể gây triệu chứng xuất huyết tử cung bất thường hoặc không [2]. Điều trị nhóm này thường ưu tiên dùng thuốc nội khoa để làm giảm kích thước khối u trước khi bệnh nhân có kế hoạch mang thai, hoặc cân nhắc can thiệp thủ thuật tùy tình trạng lâm sàng [4].

– ​Các UXCTC Type 4-8 (L4-8): Bao gồm u xơ trong cơ (L4), u xơ dưới thanh mạc (L5, 6, 7) và u xơ ở vị trí đặc biệt (L8 như ở cổ tử cung, dây chằng rộng). Nhóm này thường không gây xuất huyết tử cung bất thường. U xơ nhóm này cần điều trị khi kích thước to hoặc u chèn ép các cơ quan lân cận gây thận ứ nước, bí tiểu hoặc táo bón [3], [5]. Có thể cân nhắc điều trị nội khoa hoặc phẫu thuật bóc u (myomectomy) đối với phụ nữ còn nguyện vọng mang thai và bảo tồn tử cung [1].

u xo tu cung 2

​III. Kết luận

Phân loại u xơ cơ tử cung, đặc biệt là theo hệ thống FIGO, không chỉ là một thao tác định danh hình ảnh thuần túy mà là một bước ngoặt trong tư duy quản lý bệnh. Việc xác định chính xác vị trí và mức độ xâm lấn của nhân xơ cho phép bác sĩ sản phụ khoa dự báo được nguy cơ biến chứng và giải thích nguyên nhân gốc rễ của các biểu hiện bệnh lý. Từ nền tảng phân loại này, phần tiếp theo của bài viết sẽ đi sâu vào phân tích các “Triệu chứng lâm sàng” đặc trưng của u xơ cơ tử cung, qua đó giúp chúng ta nhận diện và đánh giá toàn diện mức độ ảnh hưởng của khối u lên sức khỏe người phụ nữ.

​TÀI LIỆU THAM KHẢO

​[1] Bộ Y tế. (2026). Hướng dẫn chẩn đoán và xử trí u xơ cơ tử cung.

[2] Munro, M. G., Critchley, H. O., & Fraser, I. S. (2018). The two FIGO systems for normal and abnormal uterine bleeding symptoms and classification of causes of abnormal uterine bleeding in the reproductive years: 2018 revisions. International Journal of Gynecology & Obstetrics, 143(3), 393-408.

[3] American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). (2021). Management of Symptomatic Uterine Leiomyomas: ACOG Practice Bulletin, Number 228. Obstetrics & Gynecology, 137(6), e100-e115.

[4] Hoffman, B. L., Schorge, J. O., Halvorson, L. I., Hamid, C. A., Corton, M. M., & Schaffer, J. I. (2020). Williams Gynecology (4th ed.). McGraw-Hill Education.

[5] Stewart, E. A., Laughlin-Tommaso, S. K., Catherino, W. H., Lalitkumar, S., Trompen, D., & Munro, M. G. (2016). Uterine fibroids. Nature Reviews Disease Primers, 2(1), 1-21.

Advertisement

Giới thiệu BS Thảo Hiền

Xem các bài tương tự

image 62

Sinh lý bệnh của viêm phổi thùy và diễn tiến các giai đoạn

Viêm phổi thùy là một thể viêm phổi cấp tính đặc trưng bởi tình trạng viêm lan tỏa gần như toàn bộ một thùy phổi [1]. Đây là một dạng viêm phổi kinh điển trong bệnh học hô hấp và thường do vi khuẩn gây ra, phổ biến nhất là Streptococcus pneumoniae. Bệnh thường khởi phát đột ngột với biểu hiện lâm sàng rõ ràng và có những thay đổi đặc trưng về mặt giải phẫu bệnh.