Ngạt sơ sinh là một trong những cấp cứu khẩn cấp nhất trong sản khoa và nhi khoa. Việc chậm trễ trong hồi sức không chỉ dẫn đến tử vong mà còn để lại những di chứng thần kinh nặng nề. Nắm vững phác đồ hồi sức dựa trên chỉ số APGAR là “chìa khóa” để cứu sống trẻ trong những phút đầu đời.
1. Đại cương và tầm quan trọng
Ngạt sơ sinh là tình trạng trẻ thất bại trong việc khởi động và duy trì hô hấp tự nhiên ngay sau khi sinh.
- Diễn biến bệnh lý: Thiếu oxy máu hệ thống dẫn đến toan chuyển hóa trầm trọng.
- Hậu quả: Tử vong hoặc để lại di chứng đa cơ quan (não, thận, tim).
- Thống kê từ WHO: Tại các nước đang phát triển, có khoảng 3% trẻ sơ sinh bị ngạt cần hồi sức tích cực. Mỗi năm có khoảng 900.000 trường hợp tử vong do nguyên nhân này.
2. Sinh lý bệnh: vòng xoắn toan máu
Khi dây rốn bị cắt và phổi không thực hiện được chức năng trao đổi khí, một chuỗi hệ quả sinh lý bệnh sẽ xảy ra:
- Thiếu oxy máu kéo dài: PaO2 giảm dần về 0 mmHg, trong khi PaCO2 tăng vọt lên mức 100 mmHg
- Rối loạn huyết động: Mạch máu phổi co lại do thiếu oxy =>tăng áp lực động mạch phổi => giảm lượng máu về tim trái =>lỗ Botal (lỗ bầu dục) không thể đóng lại, duy trì luồng thông phải – trái.
- Toan hóa: pH máu giảm xuống < 7,2 => Lúc này, Glucose chuyển hóa theo con đường yếm khí, sản sinh Acid Lactic làm tình trạng toan hóa thêm trầm trọng.
3. Đánh giá chỉ số APGAR
Chỉ số APGAR là công cụ kinh điển để đánh giá tình trạng sức khỏe của trẻ và hiệu quả của quá trình hồi sức. Cần đánh giá tại các thời điểm: 1 phút – 3 phút – 5 phút – 10 phút.
4. Phác đồ xử trí theo tình trạng lâm sàng
Việc xử trí được phân loại dựa trên chỉ số APGAR tại thời điểm 1 phút sau sinh:
4.1. Trẻ bình thường (APGAR 8-10 điểm)
- Xử trí: Chỉ cần chăm sóc cơ bản, hút sạch dịch nhớt ở mũi và hầu họng để đảm bảo thông thoáng đường thở.
4.2. Ngạt nhẹ – Trung bình / Ngạt tím (APGAR 4-7 điểm)
- Bước 1: Thông thoáng đường thở (hút dịch mũi, miệng).
- Hỗ trợ hô hấp: Thở oxy qua mask.
- Nếu trẻ tự thở tốt: Không cần can thiệp thuốc.
- Bước 2 (Nếu sau 5-10 phút không cải thiện):
- Thiết lập đường tĩnh mạch rốn.
- Dùng thuốc: NaHCO3 4.2% (5ml/kg) phối hợp với Glucose 10% (3-4ml/kg).
- Lưu ý: Nếu nhịp tim < 100 lần/phút, chuyển ngay sang phác đồ ngạt nặng. Cần loại trừ dị tật hẹp lỗ mũi sau hoặc thoát vị hoành.
4.3. Ngạt nặng / Ngạt trắng (APGAR 0-3 điểm)
Đây là tình trạng nguy kịch, cần hồi sức tích cực ngay lập tức:
- Hô hấp: Hút dịch, thông khí hỗ trợ bằng bóp bóng qua mask 100% Oxy hoặc đặt nội khí quản (NKQ).
- Tuần hoàn: Bóp tim ngoài lồng ngực phối hợp với thông khí nhân tạo.
- Thuốc: Adrenaline 1/10.000 qua NKQ hoặc tĩnh mạch rốn nếu nhịp tim < 60 lần/phút.
- Giữ ấm: Rất quan trọng để tránh mất nhiệt làm nặng thêm tình trạng toan máu.
Đánh giá diễn biến:
- Nếu trẻ khá lên: Thở nấc, hồng hào, nhịp tim tăng => Tiếp tục xoa bóp kích thích, thở oxy thêm 10-15 phút đến khi khóc to, APGAR > 7 thì rút NKQ.
- Nếu không cải thiện: Sau 5 phút không tự thở, lặp lại Adrenaline. Sau 15 phút hồi sức tích cực không kết quả => Cân nhắc ngừng hồi sức.
5. Tiêu chuẩn đánh giá hồi sức thành công
Trẻ được coi là hồi sức thành công khi đạt các tiêu chuẩn:
- Lâm sàng:
- Da hồng hào, hết tím tái, trẻ khóc được.
- Tự thở đều, sâu.
- Nhịp tim > 100 lần/phút, đều, rõ.
- Phản xạ tốt, trương lực cơ trở về bình thường.
- Sinh hóa:
- pH > 7.3
- PaCO2 > 40 mmHg
- PaO2: 60 – 70 mmHg
6. Biến chứng và di chứng
Trẻ sau ngạt cần được theo dõi sát tại đơn vị hồi sức sơ sinh (NICU) để kiểm soát các biến chứng:
- Rối loạn chuyển hóa: Toan máu, hạ đường huyết, hạ canxi máu, hạ thân nhiệt.
- Hệ thần kinh: Phù não gây co giật, hôn mê; xuất huyết não thất (đặc biệt ở trẻ non tháng).
- Hệ thận: Hoại tử ống thận cấp hoặc vỏ thận cấp dẫn đến suy thận cấp.
- Hệ tim mạch & Phổi: Tim là cơ quan chịu ảnh hưởng sớm nhất. Phổi có thể duy trì shunt Phải – Trái do tồn tại ống động mạch hoặc lỗ bầu dục.
💡 Tổng kết
- Thời gian là sự sống: Phản xạ hồi sức phải diễn ra trong vài giây đầu tiên sau khi trẻ ra đời.
- Ưu tiên đường thở: Luôn đảm bảo đường thở thông thoáng trước khi thực hiện các bước tiếp theo.
- Không lạm dụng thuốc: Adrenaline chỉ dùng khi nhịp tim < 60 lần/phút sau khi đã hỗ trợ hô hấp tốt.
- Luôn chuẩn bị sẵn sàng: Mọi cuộc đẻ đều phải có sẵn bộ dụng cụ hồi sức sơ sinh đã kiểm tra hoạt động tốt.
Tài liệu tham khảo:
- Phác đồ điều trị Nhi khoa – BV Nhi Đồng
- Neonatal Resuscitation Program (NRP) Guidelines.
Y khoa Diễn đàn Y khoa, y tế sức khoẻ, kiến thức lâm sàng, chẩn đoán và điều trị, phác đồ, diễn đàn y khoa, hệ sinh thái y khoa online, mới nhất và đáng tin cậy.
