Giá trị của việc nhận diện khối tụ máu vết mổ thành bụng sau phẫu thuật lấy thai

Rate this post

Mổ lấy thai là một trong những phẫu thuật sản khoa phổ biến nhất hiện nay, đòi hỏi quy trình theo dõi hậu phẫu nghiêm ngặt nhằm phát hiện sớm các tai biến và biến chứng tại chỗ [1]. Trong số đó, tụ máu vết mổ thành bụng là một biến chứng ngoại khoa thường gặp, xảy ra do sự cầm máu không hoàn toàn các mạch máu nhỏ ở lớp dưới da hoặc lớp cơ-cân trong quá trình đóng bụng [3]. Việc nắm vững và tuân thủ đúng trình tự thăm khám lâm sàng giúp nhận diện sớm khối tụ máu, từ đó phân biệt chính xác với các tổn thương khác như nhiễm trùng hoặc thoát vị thành bụng để thiết lập hướng xử trí kịp thời, phù hợp cho sản phụ [2], [3].

1. Cơ chế hình thành và yếu tố nguy cơ của khối tụ máu

Khối tụ máu thành bụng hình thành do sự tích tụ máu cục và máu loãng bên trong khoảng trống giữa các lớp giải phẫu của thành bụng sau khi khâu đóng vết mổ [1]. Hiện tượng này thường xảy ra trong vòng 24 đến 72 giờ đầu sau phẫu thuật [3].

Các yếu tố nguy cơ chính làm tăng tỷ lệ xuất hiện khối tụ máu bao gồm:

• Tình trạng rối loạn đông máu tiềm ẩn hoặc do dùng thuốc của sản phụ [1].

• Bệnh lý tiền sản giật gây tổn thương nội mạc mạch máu và rối loạn chức năng tiểu cầu [1].

• Cầm máu chưa triệt để trong phẫu thuật, đặc biệt là các nhánh của động mạch thượng vị mạc nông [3].

• Áp lực thành bụng tăng cao đột ngột do sản phụ ho nhiều, nôn ói sau gây mê hoặc rặn đại tiện [1].

Nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, khối tụ máu lớn sẽ gây chèn ép nhu mô xung quanh, làm hoại tử vạt da vết mổ, đồng thời trở thành môi trường lý tưởng cho vi khuẩn xâm nhập gây nhiễm trùng vết mổ thứ phát [2], [3].

image 27
Giá trị của việc nhận diện khối tụ máu vết mổ thành bụng sau phẫu thuật lấy thai

2. Trình tự tiếp cận lâm sàng nhận diện tổn thương

Trước một sản phụ sau mổ lấy thai, quy trình đánh giá vết mổ tại buồng hậu phẫu bắt buộc phải thực hiện theo đúng nguyên tắc đi từ triệu chứng cơ năng đến triệu chứng thực thể để tránh các sai sót định hướng [2].

2.1. Triệu chứng cơ năng

Sản phụ thường chủ động than phiền về cảm giác đau đớn tăng dần một cách bất thường tại vùng vết mổ [1]. Cơn đau mang tính chất căng tức, nhức nhối liên tục, khu trú tại vị trí tổn thương và không thuyên giảm sau khi sử dụng các thuốc giảm đau thông thường [3]. Ở một số trường hợp khối tụ máu lớn và đang tiến triển nhanh, sản phụ có thể xuất hiện các dấu hiệu mất máu cấp tính như chóng mặt, hoa mắt, vã mồ hôi hoặc mệt mỏi [1].

2.2. Triệu chứng thực thể

Khám thực thể vết mổ thành bụng phải được thực hiện nhẹ nhàng và tuần tự theo hai bước: Nhìn và Sờ [2].

Nhìn (Quan sát hình thái): Tiến hành tháo gạc vô khuẩn để bộc lộ và đánh giá toàn diện vết mổ [2]. Dấu hiệu đặc trưng của tụ máu là tình trạng sưng nề, gồ cao khu trú ở một góc hoặc toàn bộ đường rạch da [3]. Da xung quanh vùng sưng có thể có màu bầm tím, xanh tím do máu thấm nhuộm vào nhu mỡ dưới da (thường rõ sau 48-72 giờ) [3]. Tuy nhiên, trong giai đoạn cấp tính, khối tụ máu lớn đang tiến triển có thể khiến da bề mặt căng bóng, đỏ hồng và ấm do phản ứng viêm, dễ nhầm lẫn với nhiễm trùng [2]. Cần lưu ý ghi nhận xem có máu sẫm hoặc dịch hồng rỉ rả qua chân chỉ khâu hay không [1].

Sờ (Đánh giá mật độ): Tiến hành sờ nắn nhẹ nhàng xung quanh vết mổ [2]. Quá trình thăm khám giúp xác định được một khối tổn thương có ranh giới tương đối rõ nằm ngay dưới đường khâu hoặc lớp cơ-cân [3]. Mật độ của khối thay đổi theo thời gian: căng chắc ở giai đoạn máu cục, hoặc phập phều (fluctuant) ở giai đoạn đầu khi chưa đông hoặc giai đoạn sau khi có sự ly giải cục máu đông [3]. Khi ấn nhẹ vào khối này, sản phụ luôn có phản ứng đau chói rất rõ rệt [1].

2.3. Điểm mấu chốt để phân biệt với nhiễm trùng vết mổ

Tụ máu vết mổ thường xuất hiện rất sớm (trong 24–72 giờ đầu hậu phẫu) với triệu chứng đau căng tức, nhức nhối nổi trội, khu trú tại ranh giới khối tổn thương rõ ràng, không kèm hội chứng đáp ứng viêm toàn thân rầm rộ ở giai đoạn đầu [3].

Trong khi đó, nhiễm trùng vết mổ thuần túy thường có xu hướng khởi phát muộn hơn (sau ngày hậu phẫu thứ 3 đến thứ 5). Biểu hiện đặc trưng bởi hội chứng nhiễm trùng (sốt cao, môi khô, lưỡi bẩn) kèm theo vết mổ có tính chất sưng, nóng, đỏ, đau lan tỏa, chân chỉ rỉ dịch mủ đặc hoặc có mùi hôi thay vì rỉ máu sẫm khu trú [2].

3. Một số cận lâm sàng cần thiết trong định hướng chẩn đoán

Để khẳng định chẩn đoán và đánh giá chính xác kích thước, vị trí giải phẫu của khối tụ máu, một số thăm dò cận lâm sàng cần được chỉ định phù hợp [3]:

Siêu âm thành bụng tại giường: Đây là công cụ chẩn đoán hình ảnh hàng đầu nhờ tính tiện lợi, an toàn và độ chính xác cao [3]. Trên hình ảnh siêu âm, khối tụ máu biểu hiện là một cấu trúc dạng nang có hồi âm hỗn hợp hoặc trống âm (tùy thuộc vào giai đoạn máu cục hay máu loãng), nằm khu trú ở lớp dưới da hoặc trước cơ thẳng bụng, không có tín hiệu mạch máu bên trong trên phổ Doppler [3]. Siêu âm còn giúp loại trừ tình trạng thoát vị thành bụng hoặc các khối áp xe dịch mủ [2].

Công thức máu: Định lượng lại nồng độ Hemoglobin và Hematocrit để đánh giá mức độ mất máu hệ thống, đặc biệt quan trọng khi khối tụ máu có kích thước lớn và tiến triển nhanh [1].

4. Chiến lược xử trí ban đầu và can thiệp ngoại khoa

Chiến lược xử trí khối tụ máu vết mổ thành bụng được phân tầng chặt chẽ dựa trên huyết động của sản phụ, động học kích thước khối và nguy cơ nhiễm trùng thứ phát [2], [3]:

Xử trí bảo tồn: Áp dụng cho các khối tụ máu nhỏ, khu trú, huyết động sản phụ ổn định và khối không có xu hướng tăng thêm kích thước [3]. Tiến hành băng ép tại chỗ bằng gạc vô khuẩn, áp dụng liệu pháp chườm lạnh trong 24 giờ đầu để co mạch và theo dõi sát động học kích thước khối mỗi ngày [3]. Khối tụ máu nhỏ sẽ tự tiêu hoàn toàn sau vài tuần nhờ quá trình tiêu sợi huyết và thực bào tự nhiên của cơ thể [1].

Can thiệp ngoại khoa: Chỉ định bắt buộc khi khối tụ máu có kích thước lớn, gây căng da tiến triển (dấu hiệu mạch máu vẫn đang tiếp tục chảy), sản phụ đau đớn dữ dội, có dấu hiệu mất máu hệ thống hoặc có biểu hiện nhiễm trùng thứ phát [2], [3]. Quy trình can thiệp bao gồm mở một phần hoặc toàn bộ đường khâu da, lấy sạch toàn bộ máu cục và máu loãng tích tụ, bộc lộ rõ phẫu trường để tìm kiếm và thắt các mạch máu đang chảy [3]. Sau khi bơm rửa sạch sẽ buồng tổn thương bằng dung dịch sát khuẩn, vết mổ sẽ được khâu cầm máu kỹ lưỡng từng lớp và có thể đặt thêm ống dẫn lưu áp lực âm để tránh nguy cơ tái tích tụ dịch về sau [3].

Kết luận

Nhận diện khối tụ máu vết mổ thành bụng là một kỹ năng thực hành lâm sàng căn bản nhưng vô cùng quan trọng [1]. Việc tuân thủ đúng trình tự thăm khám từ triệu chứng cơ năng đến thực thể giúp phát hiện sớm biến chứng, từ đó đưa ra hướng xử trí nội khoa hoặc can thiệp phẫu thuật kịp thời, đảm bảo quá trình lành vết thương diễn ra thuận lợi, giảm thiểu thời gian nằm viện và bảo vệ sức khỏe cho sản phụ [2], [3].

Tài liệu tham khảo

[1] Cunningham, F. G., Leveno, K. J., Bloom, S. L., Dashe, J. S., Hoffman, B. L., Casey, B. M., & Spong, C. Y. (2022). Williams Obstetrics (26th ed.). McGraw Hill Professional. (Chương: Postoperative Complications).

[2] Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản. (2016). Bộ Y tế Việt Nam. (Phần: Chăm sóc và tai biến hậu phẫu mổ lấy thai).

[3] Pal Choudhuri, S., & Berghella, V. (2025). Cesarean delivery: Postoperative issues. UpToDate.

Lưu ý: Thông tin mang tính chất chia sẻ kiến thức, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Advertisement

Giới thiệu thanhan2005tt

Xem các bài tương tự

IMG 5826

Giá trị dấu hiệu “xoáy nước” trên siêu âm trong chiến lược phẫu thuật bảo tồn xoắn phần phụ

Xoắn phần phụ là một tình trạng cấp cứu đòi hỏi sự quyết đoán để …