1.Dẫn nhập: Nỗi sợ “Máy móc” trên lâm sàng
Khi bước chân vào các khoa Hồi sức cấp cứu hay ICU, áp lực không chỉ đến từ bệnh lý mà còn từ âm thanh báo động và các thông số kỹ thuật phức tạp. Việc nắm vững nguyên lý và cách đọc thông số máy móc cơ bản không chỉ giúp sinh viên tự tin hơn mà còn là công cụ đắc lực để theo dõi diễn tiến bệnh nhân kịp thời, từ đó đưa ra các xử trí chính xác trong thời gian vàng [1],[2].
2.Các loại máy thông dụng
2.1.Máy Monitor theo dõi bệnh nhân (Patient Monitor)

– Đây là thiết bị “quốc dân” xuất hiện ở mọi giường bệnh nặng. Sinh viên cần phân biệt được các đường biểu diễn và con số hiển thị để đánh giá nhanh dấu hiệu sinh tồn.
Làm quen: Là màn hình lớn hiển thị sinh hiệu. Đây là máy đầu tiên cần tiếp cận.
Bộ phận thao tác:
-
Nút Nguồn (Power): Biểu tượng mũi tên chạy theo hướng đồng hồ ở góc máy. Nhấn giữ 3 giây để bật/tắt.
-
Kẹp SpO2: Có đèn đỏ bên trong. Thao tác: Kẹp vào đầu ngón tay (móng hướng lên). Giúp theo dõi nhanh nhịp tim và oxy mà chưa cần dán điện cực.
-
Dây ECG: Đầu nút bấm. Thao tác: Bấm vào miếng dán trên ngực bệnh nhân để theo dõi điện tâm đồ chi tiết.
-
Bao NIBP: Quấn bắp tay. Thao tác: Nhấn nút Start/Stop (thường màu xanh/trắng) trên mặt máy để đo huyết áp.
– Thông số cơ bản:
+ HR (Heart Rate): Nhịp tim (xanh lá), lấy từ điện cực ECG.
+ SpO2: Độ bão hòa oxy trong máu (xanh dương). Chú ý dạng sóng Pleth phải đều thì chỉ số mới tin cậy.
+ NIBP: Huyết áp không xâm lấn đo bằng bao quấn.
+ RR (Respiration Rate): Nhịp thở.
– Lưu ý lâm sàng: Nếu SpO2 thấp đột ngột nhưng bệnh nhân vẫn tỉnh táo và sóng Pleth phẳng/nhiễu, hãy kiểm tra xem đầu dò có bị tuột hoặc tay bệnh nhân có bị lạnh/co mạch hay không [1],[4].
2.2.Máy đo điện tâm đồ tại giường (ECG Machine)

– Kỹ năng mắc điện cực và in kết quả ECG là bài kiểm tra thực hành kinh điển. Việc xác định đúng vị trí các chuyển đạo trước tim là mấu chốt để có một bản ghi điện tim chuẩn.
Làm quen: Máy có bàn phím và khay giấy in nhiệt.
-
Bộ phận thao tác:
-
Kẹp chi: Đỏ (tay P) – Vàng (tay T) – Xanh (chân T) – Đen (chân P).
-
Núm hút V1-V6:
-
V1, V2: Liên sườn 4 sát ức (P và T).
-
V3: Giữa V2-V4.
-
V4: Liên sườn 5 đường trung đòn T.
-
V5, V6: Đường nách trước và nách giữa (ngang mức V4).
-
-
Nút Print/Start: Nhấn để máy bắt đầu chạy giấy in kết quả.
-
-
Thao tác quan sát:
-
Quan sát nhiễu sóng trên màn hình trước khi in.
-
Kiểm tra đèn báo “Lead off” (biết dây nào đang tuột).
-

– Quy tắc mắc điện cực chi (Kẹp chi): “Đỏ (tay phải) – Vàng (tay trái) – Xanh (chân trái) – Đen (chân phải)”. Một mẹo nhớ vui là: “Đỏ – Vàng – Xanh – Đen” tương ứng “Đưa Vợ Xuống Đất”.
– Vị trí chi tiết 6 chuyển đạo trước tim (V1 – V6):
+ V1: Khoang liên sườn 4 bên phải, sát bờ phải xương ức.
+ V2: Khoang liên sườn 4 bên trái, sát bờ trái xương ức.
+ V3: Điểm nằm chính giữa đường nối giữa V2 và V4.
+ V4: Khoang liên sườn 5, trên đường trung đòn trái (đường thẳng đi qua điểm giữa xương đòn).
+ V5: Ở cùng mức nằm ngang với V4, nhưng nằm trên đường nách trước trái.
+ V6: Ở cùng mức nằm ngang với V4 và V5, nhưng nằm trên đường nách giữa trái.
– Mẹo cấp tốc cho sinh viên: * Luôn xác định Góc Louis (phần nhô lên của xương ức) để tìm đúng khoang liên sườn 2, từ đó đếm xuống khoang liên sườn 4.
– Nếu bệnh nhân có nhiều lông ngực gây nhiễu hoặc không dính điện cực, hãy xin phép làm sạch hoặc cạo bớt phần lông tại vị trí đặt cực.
– Yêu cầu bệnh nhân nằm yên, không nói chuyện và thả lỏng các chi để tránh nhiễu do rung cơ [2],[5].
2.3.Máy bơm tiêm điện (Syringe Pump) và Máy truyền dịch (Infusion Pump)

– Được dùng khi cần duy trì thuốc với liều lượng và tốc độ cực kỳ chính xác (như vận mạch Adrenaline, Noradrenaline hoặc thuốc an thần).
Làm quen: Máy nhỏ, nằm ngang, dùng để truyền thuốc vận mạch, an thần.
-
Bộ phận thao tác:
-
Kẹp giữ (Clamp): Kéo và xoay để cố định xi-lanh.
-
Bộ phận đẩy (Plunger): Khớp vào đuôi xi-lanh (phải khớp máy mới chạy).
-
Phím mũi tên: Điều chỉnh tốc độ (ml/h).
-
Nút Start/Stop: Bắt đầu hoặc tạm dừng truyền.
-
-
Thao tác quan sát:
-
Con số ml/h trên màn hình có đúng y lệnh bác sĩ không.
-
Màu đèn: Xanh (đang chạy), Đỏ (tắc nghẽn/hết thuốc).
-
– Cơ chế: Máy duy trì tốc độ truyền tính bằng ml/h.
– Báo động thường gặp:
+ Occlusion (Tắc nghẽn): Kiểm tra lại khóa chốt (chạc 3) hoặc dây truyền có bị gập không.
+ Near Empty: Thuốc sắp hết, cần báo ngay để chuẩn bị dịch truyền mới, tránh ngắt quãng thuốc vận mạch gây tụt huyết áp đột ngột [3],[6].
2.4.Máy phá rung tim (Defibrillator)

– Thiết bị cứu sinh trong các tình huống ngừng tuần hoàn do Rung thất (Vf) hoặc Nhịp nhanh thất mất mạch (VT).
Làm quen: Có hai tay cầm (paddles) đặt hai bên máy.
-
Bộ phận thao tác:
-
Núm xoay: Chọn mức năng lượng (Joule).
-
Nút Charge: Nạp điện.
-
Nút Shock: Nhấn đồng thời trên 2 tay cầm để phóng điện.
-
-
Thao tác quan sát:
-
Dạng nhịp trên màn hình (Rung thất hay nhịp nhanh thất).
-
Đèn báo sẵn sàng (Ready) sau khi nạp điện.
-
– Chế độ Manual (Thủ công): Bác sĩ chọn mức năng lượng (thường 200J với máy hai pha).
– Chế độ AED (Tự động): Máy tự phân tích nhịp và ra lệnh sốc điện nếu cần.
– Nguyên tắc an toàn: Trước khi sốc, phải hô to: “Tôi tránh ra, mọi người tránh ra, oxy tránh ra” để đảm bảo không ai bị điện giật bắc cầu [1],[5].
2.5.Máy giúp thở (Ventilator)

– Đây là thiết bị hỗ trợ hô hấp phức tạp nhất, thường khiến sinh viên “ngại” tiếp cận.
Làm quen: Máy lớn, có hệ thống dây ống nhựa nối vào nội khí quản/mask của bệnh nhân.
-
Bộ phận thao tác (Sinh viên lưu ý):
-
Nút O2 100%: Thường dùng trước khi hút đờm cho bệnh nhân.
-
Nút Alarm Reset: Tắt tiếng báo động sau khi đã xử lý xong sự cố.
-
-
Thao tác quan sát:
-
FiO2: Nồng độ oxy máy đang cấp (21% – 100%).
-
Vt: Thể tích mỗi nhịp thở.
-
Ppeak (Áp lực đỉnh): Nếu con số này tăng cao vọt kèm báo động đỏ -> báo bác sĩ ngay (nguy cơ tắc đờm/chống máy) [7].
-
– Các thông số cần quan tâm:
+ FiO2: Nồng độ oxy (21% – 100%).
+ Vt (Tidal Volume): Thể tích khí lưu thông (thường 6-8 ml/kg cân nặng lý tưởng).
+ Ppeak (Áp lực đỉnh): Nếu máy báo động Ppeak cao, hãy kiểm tra xem bệnh nhân có bị tắc đờm, co thắt phế quản hay đang “chống máy” không.
– Xử trí nhanh: Nếu máy báo động đỏ và bệnh nhân tím tái, hãy dùng bóng Ambu bóp hỗ trợ thủ công và gọi bác sĩ ngay lập tức [1],[8].
2.6.Máy khí máu động mạch (ABG Machine)

– Dùng để đánh giá tình trạng thăng bằng toan kiềm và hô hấp của bệnh nhân một cách chính xác nhất.
Làm quen: Thường đặt tại phòng trực hoặc góc khoa, có khay nhận mẫu máu.
-
Bộ phận thao tác:
-
Khay nhận mẫu: Đẩy ống tiêm (đã đuổi khí) vào vị trí hút mẫu.
-
Màn hình cảm ứng: Chọn “Analyze” để máy tự động phân tích.
-
-
Thao tác quan sát:
-
pH: Đánh giá toan/kiềm.
-
PaCO2, PaO2: Đánh giá thông khí và oxy hóa máu.
-
HCO3-: Đánh giá chuyển hóa [8].
-
– Kỹ thuật mẫu: Lấy máu từ động mạch (thường là ĐM quay), đuổi bọt khí, lắc nhẹ với Heparin và đưa vào máy trong vòng 15 phút.
– Thông số đọc nhanh: * pH: < 7.35 (Toan), > 7.45 (Kiềm).
+ PaCO2: Đánh giá hô hấp (BT: 35-45 mmHg).
+ HCO3-: Đánh giá chuyển hóa (BT: 22-26 mmol/L) [2],[9].
3.Những lưu ý “Vàng” cho sinh viên
1.Quan sát lâm sàng trước khi nhìn máy: Máy móc chỉ là công cụ hỗ trợ, tình trạng thực tế của bệnh nhân mới là quan trọng nhất.
2.Nguyên tắc “Không biết không chạm”: Tuyệt đối không tự ý thay đổi thông số máy thở hay bơm tiêm điện nếu không có chỉ định.
3.Sắp xếp hệ thống dây: Giữ các dây monitor và dây truyền dịch gọn gàng sẽ giúp việc cấp cứu diễn ra thuận lợi hơn [1],[4].
4.Tài liệu tham khảo
[1] Ykhoa.org. (2025). Kỹ năng sử dụng các trang thiết bị cơ bản trong hồi sức cấp cứu. [2] Bickley, L. S. (2023). Bates’ Guide to Physical Examination and History Taking. [3] Bộ Y tế Việt Nam. (2024). Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chuyên môn Nội khoa. [4] World Health Organization (WHO). (2024). Technical Specifications for Patient Monitors. [5] European Resuscitation Council (ERC). (2025). Guidelines for Adult Advanced Life Support. [6] Journal of Medical Devices. (2025). Safety protocols for infusion pumps in teaching hospitals. [7] Tobin, M. J. (2025). Principles and Practice of Mechanical Ventilation. [8] Shapiro, B. A. (2024). Clinical Application of Blood Gases.Tác giả : Vũ Nguyễn Hữu Hiệu
Hiệu đính : Nguyễn An Khương, Thập Mộng Linh
Y khoa Diễn đàn Y khoa, y tế sức khoẻ, kiến thức lâm sàng, chẩn đoán và điều trị, phác đồ, diễn đàn y khoa, hệ sinh thái y khoa online, mới nhất và đáng tin cậy.

