Thế nào là khuẩn hệ âm đạo “bình thường” hay “lành mạnh”?

5/5 - (1 bình chọn)

1. Thế nào là khuẩn hệ âm đạo “bình thường” hay “lành mạnh”?

1.1. Định nghĩa dựa trên thành phần vi khuẩn

Một khuẩn hệ âm đạo được xem là “bình thường” khi có sự chiếm ưu thế của Lactobacillus, đặc biệt là các loài L. crispatus, L. gasseri, L. jensenii và L. iners. Những chủng này đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì môi trường sinh lý âm đạo [1], [3].

Lactobacillus gut microbiota scaled 1
Thế nào là khuẩn hệ âm đạo “bình thường” hay “lành mạnh”?

1.2. Định nghĩa dựa trên chức năng sinh lý (functional approach)

Quan điểm hiện đại cho rằng “khuẩn hệ âm đạo lành mạnh” không chỉ được xác định bởi thành phần vi khuẩn mà còn bởi chức năng bảo vệ của hệ vi sinh này [1], [5].

a) Duy trì pH âm đạo acid

Ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, pH âm đạo bình thường dao động từ 3,5 – 4,7, nhờ sự sản xuất acid lactic từ Lactobacillus. Môi trường acid này giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh và nấm Candida [1], [6].

b) Sản xuất các chất kháng khuẩn

Ngoài acid lactic, Lactobacillus còn tạo ra hydrogen peroxide (H₂O₂), bacteriocin và các hợp chất kháng khuẩn khác, giúp ngăn chặn sự bám dính và phát triển của vi sinh vật gây bệnh [7].

c) Tạo hàng rào sinh học

Khuẩn hệ âm đạo hoạt động như một “hàng rào sinh học sống”, cạnh tranh vị trí bám dính và nguồn dinh dưỡng với các vi sinh vật gây bệnh, từ đó hạn chế nguy cơ nhiễm trùng [8].

d) Điều hòa miễn dịch tại chỗ

Khuẩn hệ âm đạo tương tác với hệ miễn dịch niêm mạc thông qua tế bào biểu mô, đại thực bào và tế bào tua (dendritic cells), giúp cân bằng giữa đáp ứng viêm và dung nạp miễn dịch [1], [9].

2. Sự đa dạng sinh học và khái niệm “bình thường”

Khoảng một phần tư phụ nữ khỏe mạnh có thể có khuẩn hệ âm đạo không ưu thế Lactobacillus nhưng vẫn không có triệu chứng bệnh lý. Điều này cho thấy rằng “bình thường” không đồng nghĩa tuyệt đối với “giàu Lactobacillus” [1], [10].

Do đó, khái niệm “khuẩn hệ âm đạo lành mạnh” ngày nay được hiểu là trạng thái có sự ổn định chức năng, khả năng duy trì pH acid, và không gây viêm hoặc triệu chứng lâm sàng, thay vì chỉ dựa trên một mô hình vi khuẩn duy nhất [5].

Screenshot 20260204 102335 ReadEra

3. Các yếu tố ảnh hưởng đến trạng thái khuẩn hệ âm đạo

3.1. Nội tiết tố

Estrogen làm tăng lắng đọng glycogen trong tế bào biểu mô âm đạo, tạo điều kiện thuận lợi cho Lactobacillus phát triển và sản xuất acid lactic [1], [11].

3.2. Tuổi và tình trạng sinh lý

Trẻ em và phụ nữ mãn kinh: pH âm đạo cao hơn, Lactobacillus ít hơnPhụ nữ mang thai: khuẩn hệ thường ổn định hơn, ưu thế Lactobacillus [12]

3.3. Yếu tố ngoại lai

Kháng sinh, thuốc đặt âm đạo, thói quen vệ sinh và hoạt động tình dục có thể làm thay đổi cấu trúc khuẩn hệ âm đạo, dẫn đến mất cân bằng (dysbiosis) [1], [13].

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Phạm Thanh Hoàng, Ngô Thị Bình Lụa, Tô Mai Xuân Hồng, & Âu Như Luân. (n.d.). Khái niệm về khuẩn hệ âm đạo. Khuẩn hệ âm đạo bình thường. Chức năng sinh lý của khuẩn hệ âm đạo. Tài liệu giảng dạy.

[2] Ma, B., et al. (2012). Vaginal microbiome: Rethinking health and disease. Annual Review of Microbiology, 66, 371–389.

[3] Martin, D. H. (2012). The microbiota of the vagina and its influence on women’s health. American Journal of the Medical Sciences, 343(1), 2–9.

[4] Ravel, J., et al. (2011). Vaginal microbiome of reproductive-age women. PNAS, 108(Suppl 1), 4680–4687.

[5] Ravel, J., & Brotman, R. M. (2016). Translating the vaginal microbiome: gaps and challenges. Genome Medicine, 8, 35.

[6] Boskey, E. R., et al. (2001). Origins of vaginal acidity. Human Reproduction, 16(9), 1809–1813.

[7] O’Hanlon, D. E., Moench, T. R., & Cone, R. A. (2013). Vaginal pH and microbicidal lactic acid. PLoS ONE, 8(11), e80074.

[8] Hillier, S. L., et al. (1992). Role of hydrogen peroxide-producing lactobacilli in vaginal ecology. Clinical Infectious Diseases, 14(Suppl 2), S123–S129.

[9] Anahtar, M. N., et al. (2015). Cervicovaginal bacteria modulate host inflammatory responses. Immunity, 42(5), 965–976.

[10] Zhou, X., et al. (2010). Vaginal microbiome diversity and its association with health. mBio, 1(2), e00196-10.

[11] Eschenbach, D. A. (1993). Vaginal flora and its relationship to infection. Obstetrics & Gynecology, 82(4), 686–690.

[12] Romero, R., et al. (2014). The vaginal microbiota and pregnancy outcomes. AJOG, 210(6), 467–480.

[13] Brotman, R. M. (2011). Vaginal microbiome and sexually transmitted infections. Journal of Clinical Investigation, 121(12), 4610–4617.

Tác giả: Lê Thị Thảo Hiền.

Hiệu đính: Nguyễn Hữu Tài, Phạm Văn Hòa.

Advertisement

Giới thiệu BS Thảo Hiền

Xem các bài tương tự

image 10

Sốt, đau đầu không chỉ là cúm: Cảnh giác virus Nipah

Trong thời gian gần đây, thông tin về virus Nipah khiến nhiều người không khỏi …