1.Bệnh thận do Đái tháo đường tiến triển như thế nào?
Bệnh thận do Đái tháo đường là một biến chứng nghiêm trọng, xảy ra khi chức năng thận bị tổn thương do ảnh hưởng từ bệnh Đái tháo đường. Điều đáng lo ngại là căn bệnh này thường tiến triển rất âm thầm. Đa số người bệnh gần như không nhận thấy bất kỳ sự thay đổi rõ rệt nào của cơ thể cho đến khi bệnh đã bước sang những giai đoạn muộn.
2. Năm giai đoạn của bệnh thận do Đái tháo đường:
Để đánh giá mức độ nghiêm trọng, các chuyên gia y tế chia bệnh thành 5 giai đoạn dựa trên mức độ tổn thương và chỉ số độ lọc cầu thận (gọi tắt là GFR – thước đo khả năng lọc chất thải của thận):
-
Giai đoạn 1 (GFR từ 90 trở lên): Đây là giai đoạn nhẹ nhất. Thận có thể đã chịu những tổn thương nhỏ nhưng vẫn duy trì được chức năng lọc ở mức bình thường và chưa gây ra triệu chứng.
-
Giai đoạn 2 (GFR từ 60 đến 89): Thận bắt đầu mất đi một phần chức năng. Đây cũng là thời điểm những dấu hiệu cảnh báo đầu tiên dần xuất hiện.
-
Giai đoạn 3 (GFR từ 30 đến 59): Thận đã mất tới một nửa khả năng hoạt động, có thể kéo theo các hệ lụy liên quan đến xương khớp.
-
Giai đoạn 4 (GFR từ 15 đến 29): Mức độ tổn thương của thận lúc này đã trở nên rất nghiêm trọng.
-
Giai đoạn 5 (GFR dưới 15): Thận đã suy kiệt hoàn toàn (suy thận). Người bệnh bắt buộc phải được lọc máu hoặc ghép thận.

GFR – thước đo khả năng lọc chất thải của thận
3. Những triệu chứng và dấu hiệu đầu tiên:
Người bệnh có thể bắt đầu nhận thấy các triệu chứng đầu tiên ở giai đoạn 2 (khi GFR giảm xuống dưới 89). Tuy nhiên, các triệu chứng này thường rất nhẹ. Một số dấu hiệu sớm bao gồm:
-
Mệt mỏi thỉnh thoảng xuất hiện mà không liên quan đến mức độ hoạt động thể chất.
-
Chán ăn không rõ lý do.
-
Đau đầu thường xuyên.
-
Da khô hoặc ngứa không liên quan đến thời tiết.
-
Buồn nôn và nôn mửa không rõ nguyên nhân.
-
Sưng nhẹ ở cánh tay và chân.
Khi làm các xét nghiệm lâm sàng, bác sĩ có thể phát hiện sớm bệnh thông qua các dấu hiệu như: nồng độ creatinine từ 30 đến 300 mg/g, mức protein trong nước tiểu trên 3.5 g/ngày, hoặc mức albumin thấp. Ở các giai đoạn sau, người bệnh có thể bị mệt mỏi liên tục, huyết áp tăng dần, khó thở, nước tiểu có bọt và giảm khả năng tập trung.

Cơ chế rò rỉ protein trong bệnh thận do Đái tháo đường
4. Các triệu chứng và bệnh lý đi kèm ở giai đoạn muộn:
Nếu bệnh tiếp tục tiến triển mà không được kiểm soát, các triệu chứng sẽ trở nên rõ ràng và gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống:
-
Mệt mỏi triền miên và luôn có cảm giác không khỏe trong người.
-
Huyết áp tăng cao dần theo thời gian.
-
Tình trạng sưng phù lan rộng ra bàn tay, bàn chân hoặc vùng quanh mắt.
-
Khó thở, dễ bị lú lẫn, giảm khả năng tập trung.
-
Tình trạng buồn nôn và nôn mửa ngày càng trầm trọng hơn.
-
Nước tiểu xuất hiện nhiều bọt.
Ngoài ra, bác sĩ có thể chuyển bạn đến các bác sĩ chuyên khoa để kiểm tra thêm các dấu hiệu bệnh lý liên quan đến biến chứng Đái tháo đường, bao gồm: bệnh mạch máu ngoại biên, bệnh tim mạch vành, hoặc tổn thương mắt (bệnh võng mạc tiểu đường).
5. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ:
Tình trạng huyết áp cao và lượng đường trong máu tăng cao kéo dài chính là hai nguyên nhân cốt lõi tàn phá sức khỏe của thận ở người mắc bệnh Đái tháo đường.
Bên cạnh đó, bạn sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nếu nằm trong các nhóm đối tượng sau:
-
Người có tiền sử gia đình mắc các bệnh lý về thận.
-
Người mắc bệnh Đái tháo đường tuýp 1 khởi phát trước 20 tuổi.
-
Người có thói quen hút thuốc lá hoặc đang bị béo phì.
-
Những bệnh nhân Đái tháo đường đã được chẩn đoán có tổn thương ở mắt hoặc dây thần kinh.
6. Cách chẩn đoán và điều trị:
Việc chẩn đoán bệnh thường được thực hiện thông qua các thủ thuật y khoa như:
-
Xét nghiệm nước tiểu (microalbuminuria) để kiểm tra nồng độ albumin.
-
Xét nghiệm máu để đo lường nồng độ nitơ urê và creatinine.
-
Tiến hành sinh thiết thận để tìm kiếm các dấu hiệu bệnh lý ở mô thận.
Về mặt điều trị, y học hiện tại không thể đảo ngược hoàn toàn những tổn thương thận đã xảy ra. Tuy nhiên, việc can thiệp sớm đóng vai trò then chốt giúp làm chậm quá trình tổn thương này. Tùy theo giai đoạn, bác sĩ sẽ chỉ định: dùng thuốc kiểm soát Đái tháo đường, điều chỉnh lối sống (giảm lượng natri/muối, tăng cường vận động để ổn định huyết áp), tiến hành lọc máu để hỗ trợ chức năng thận, hoặc ở giai đoạn cuối sẽ cần phẫu thuật ghép thận.
7.Khi nào bạn cần liên hệ với bác sĩ?
Bạn nên chủ động liên hệ với bác sĩ ngay nếu bất kỳ triệu chứng nào kể trên trở nên nghiêm trọng hoặc kéo dài hơn vài tuần mà không có dấu hiệu thuyên giảm. Đặc biệt, nếu bạn đã được chẩn đoán mắc Đái tháo đường tuýp 1 hoặc tuýp 2, việc tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ là vô cùng cần thiết, vì bệnh Đái tháo đường nếu không được điều trị tốt sẽ rất dễ dẫn đến các biến chứng như bệnh thận.
8.Hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam về quản lý bệnh thận do đái tháo đường
8.1. Quy định về tầm soát và đánh giá chức năng thận
Việc tầm soát biến chứng thận cần được thực hiện sau 5 năm đối với người bệnh đái tháo đường tuýp 1 và ngay tại thời điểm chẩn đoán đối với người bệnh đái tháo đường tuýp 2. Xét nghiệm tỷ số A/C niệu (albumin/creatinine) được xem là phương pháp tầm soát hiệu quả nhất.
Tất cả bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 cần được đánh giá albumin niệu và mức lọc cầu thận (eGFR) ít nhất mỗi năm một lần, bất kể đang được điều trị như thế nào. Đối với bệnh nhân có tỷ số A/C > 30 mg/g và/hoặc eGFR < 60 mL/phút/1,73m2, tình trạng này đã được định nghĩa là bệnh thận do đái tháo đường. Lúc này, người bệnh cần được theo dõi sát sao hơn và đánh giá hai lần một năm (tối thiểu 6-12 tháng một lần) nhằm định hướng điều trị.
8.2. Kiểm soát đường huyết và lựa chọn thuốc điều trị
Việc kiểm soát đường huyết chặt chẽ và tối ưu là nền tảng để phòng ngừa và làm chậm quá trình tiến triển của biến chứng thận do đái tháo đường.
Theo khuyến cáo, Metformin là thuốc lựa chọn đầu tay trừ khi bệnh nhân có chống chỉ định (khi eGFR < 30 mL/phút/1,73m2). Đối với bệnh nhân mắc kèm bệnh thận, thuốc ức chế SGLT-2 được chỉ định là thuốc hàng thứ nhì, được cân nhắc sử dụng khi độ lọc cầu thận ≥ 30 mL/phút/1,73m2 và albumin niệu > 30 mg/g (đặc biệt ở những bệnh nhân có mức ≥ 300 mg/g) để giảm nguy cơ tiến triển bệnh thận mạn và biến cố tim mạch. Nếu bệnh nhân có bệnh thận mạn kèm theo nguy cơ cao về tim mạch, việc sử dụng thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 (GLP-1 RA) có thể được xem xét chỉ định để giảm nguy cơ tiến triển albumin niệu và biến cố tim mạch.
8.3. Quản lý huyết áp ở bệnh nhân thận do đái tháo đường
Các thuốc ức chế men chuyển hay thuốc ức chế thụ thể angiotensin II được chỉ định trên người bệnh có tăng huyết áp, dù có hoặc không có tình trạng albumin niệu.
Cần lưu ý không được kết hợp hai loại thuốc này với nhau. Đồng thời, không khuyến cáo sử dụng các thuốc này trên người bệnh không bị tăng huyết áp với mục đích phòng ngừa nguyên phát bệnh thận do đái tháo đường. Khi bệnh nhân sử dụng thuốc ức chế men chuyển hoặc ức chế thụ thể, cần kiểm tra định kỳ chỉ số creatinine huyết thanh và kali.
8.4. Chế độ dinh dưỡng chuyên biệt
Đối với người mắc bệnh thận do đái tháo đường nhưng chưa phải lọc thận, chế độ ăn được khuyến cáo cần duy trì khẩu phần đạm xấp xỉ 0,8 g/kg cân nặng/ngày. Bên cạnh đó, người bệnh cần hạn chế lượng natri dưới 2.300 mg/ngày và hạn chế kali.
8.5. Các xét nghiệm đánh giá và theo dõi biến chứng khác
Ngoài việc xét nghiệm ACR và độ thanh lọc cầu thận ước tính, người bệnh cần được đánh giá lâm sàng và cận lâm sàng để theo dõi các biểu hiện biến chứng của bệnh thận mạn, bao gồm:
- Tăng huyết áp: Cần theo dõi huyết áp và cân nặng.
- Quá tải dịch: Đánh giá qua bệnh sử, khám lâm sàng và cân nặng.
- Rối loạn điện giải: Khám lâm sàng, đo điện tâm đồ và xét nghiệm điện giải đồ.
- Toan chuyển hóa: Khám lâm sàng, xét nghiệm điện giải đồ và khí máu.
- Thiếu máu: Kiểm tra các chỉ số sắt và hemoglobin.
- Bệnh xương do chuyển hóa: Xét nghiệm nồng độ calci, phosphor, vitamin D và PTH trong máu.

Nguồn tham khảo:
Healthline (2024). What Is the First Sign of Diabetic Nephropathy? Symptoms and More.
Bộ Y tế (2020). Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh đái tháo đường típ 2.
Tác giả: Huỳnh Mai Thuy
Hiệu đính: BS.Phạm Văn Hoà và DS. Phạm Xuân Thức
Y khoa Diễn đàn Y khoa, y tế sức khoẻ, kiến thức lâm sàng, chẩn đoán và điều trị, phác đồ, diễn đàn y khoa, hệ sinh thái y khoa online, mới nhất và đáng tin cậy.